ecesis

[Mỹ]/ɪˈsiːsɪs/
[Anh]/ɪˈsiːsɪs/

Dịch

n.hành động định cư hoặc thiết lập một nơi cư trú
Các dạng của từ
số nhiềueceses

Cụm từ & Cách kết hợp

ecesis process

quy trình ecesis

ecesis stage

giai đoạn ecesis

ecesis theory

thuyết ecesis

ecesis dynamics

động lực học ecesis

ecesis model

mô hình ecesis

ecesis factors

các yếu tố ecesis

ecesis patterns

các mô hình ecesis

ecesis analysis

phân tích ecesis

ecesis research

nghiên cứu ecesis

ecesis applications

ứng dụng ecesis

Câu ví dụ

understanding ecesis is crucial for studying ecological succession.

Việc hiểu rõ về quá trình thiết lập quần thể là rất quan trọng để nghiên cứu sự kế thừa sinh thái.

the concept of ecesis helps explain how species establish in new environments.

Khái niệm về thiết lập quần thể giúp giải thích cách các loài thiết lập trong môi trường mới.

researchers focus on ecesis to improve habitat restoration efforts.

Các nhà nghiên cứu tập trung vào quá trình thiết lập quần thể để cải thiện các nỗ lực phục hồi môi trường sống.

successful ecesis can lead to increased biodiversity in disturbed areas.

Quá trình thiết lập quần thể thành công có thể dẫn đến sự gia tăng đa dạng sinh học ở các khu vực bị xáo trộn.

factors influencing ecesis include soil quality and climate conditions.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thiết lập quần thể bao gồm chất lượng đất và điều kiện khí hậu.

ecologists study ecesis to understand species adaptation mechanisms.

Các nhà sinh thái học nghiên cứu về quá trình thiết lập quần thể để hiểu các cơ chế thích nghi của loài.

the process of ecesis is vital for the recovery of ecosystems.

Quá trình thiết lập quần thể là rất quan trọng cho sự phục hồi của các hệ sinh thái.

observing ecesis patterns can provide insights into environmental changes.

Quan sát các mô hình về quá trình thiết lập quần thể có thể cung cấp thông tin chi tiết về những thay đổi về môi trường.

invasive species can disrupt the natural ecesis of local flora.

Các loài xâm lấn có thể phá vỡ quá trình thiết lập quần thể tự nhiên của thực vật bản địa.

education on ecesis is essential for future conservation efforts.

Giáo dục về quá trình thiết lập quần thể là điều cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay