echinocyte formation
tạo thành tế bào gai
echinocyte morphology
hình thái tế bào gai
echinocyte count
số lượng tế bào gai
abnormal echinocyte
tế bào gai bất thường
echinocyte presence
sự hiện diện của tế bào gai
echinocyte characteristics
đặc điểm của tế bào gai
echinocyte analysis
phân tích tế bào gai
echinocyte identification
nhận diện tế bào gai
echinocyte abnormalities
các bất thường của tế bào gai
echinocyte disorders
các rối loạn tế bào gai
echinocytes are often seen in patients with certain medical conditions.
các echinocyte thường được thấy ở những bệnh nhân mắc một số tình trạng y tế nhất định.
the presence of echinocytes can indicate a problem with the red blood cells.
sự hiện diện của echinocyte có thể cho thấy một vấn đề với các tế bào hồng cầu.
doctors often examine blood smears for echinocytes.
các bác sĩ thường kiểm tra các vết nhòe máu để tìm echinocyte.
echinocytes can be a sign of dehydration or other disorders.
echinocyte có thể là dấu hiệu của tình trạng mất nước hoặc các rối loạn khác.
research on echinocytes helps in understanding various blood disorders.
nghiên cứu về echinocyte giúp hiểu rõ hơn về các rối loạn máu khác nhau.
identifying echinocytes is crucial for accurate diagnosis.
việc xác định echinocyte rất quan trọng để chẩn đoán chính xác.
blood tests can reveal the presence of echinocytes.
các xét nghiệm máu có thể tiết lộ sự hiện diện của echinocyte.
patients with liver disease may show an increased number of echinocytes.
bệnh nhân mắc bệnh gan có thể có số lượng echinocyte tăng lên.
understanding echinocyte formation can aid in medical research.
hiểu rõ hơn về sự hình thành echinocyte có thể hỗ trợ nghiên cứu y học.
some medications may cause the appearance of echinocytes in blood samples.
một số loại thuốc có thể gây ra sự xuất hiện của echinocyte trong các mẫu máu.
echinocyte formation
tạo thành tế bào gai
echinocyte morphology
hình thái tế bào gai
echinocyte count
số lượng tế bào gai
abnormal echinocyte
tế bào gai bất thường
echinocyte presence
sự hiện diện của tế bào gai
echinocyte characteristics
đặc điểm của tế bào gai
echinocyte analysis
phân tích tế bào gai
echinocyte identification
nhận diện tế bào gai
echinocyte abnormalities
các bất thường của tế bào gai
echinocyte disorders
các rối loạn tế bào gai
echinocytes are often seen in patients with certain medical conditions.
các echinocyte thường được thấy ở những bệnh nhân mắc một số tình trạng y tế nhất định.
the presence of echinocytes can indicate a problem with the red blood cells.
sự hiện diện của echinocyte có thể cho thấy một vấn đề với các tế bào hồng cầu.
doctors often examine blood smears for echinocytes.
các bác sĩ thường kiểm tra các vết nhòe máu để tìm echinocyte.
echinocytes can be a sign of dehydration or other disorders.
echinocyte có thể là dấu hiệu của tình trạng mất nước hoặc các rối loạn khác.
research on echinocytes helps in understanding various blood disorders.
nghiên cứu về echinocyte giúp hiểu rõ hơn về các rối loạn máu khác nhau.
identifying echinocytes is crucial for accurate diagnosis.
việc xác định echinocyte rất quan trọng để chẩn đoán chính xác.
blood tests can reveal the presence of echinocytes.
các xét nghiệm máu có thể tiết lộ sự hiện diện của echinocyte.
patients with liver disease may show an increased number of echinocytes.
bệnh nhân mắc bệnh gan có thể có số lượng echinocyte tăng lên.
understanding echinocyte formation can aid in medical research.
hiểu rõ hơn về sự hình thành echinocyte có thể hỗ trợ nghiên cứu y học.
some medications may cause the appearance of echinocytes in blood samples.
một số loại thuốc có thể gây ra sự xuất hiện của echinocyte trong các mẫu máu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay