echosounder

[US]/'iːkəʊ'saʊndə/
[UK]/'iːkoʊ'saʊndər/
Frequency: Very High

Translation

n. một dụng cụ được sử dụng để đo độ sâu của nước bằng cách phát ra sóng âm
Word Forms
số nhiềuechosounders

Example Sentences

the echosounder helps in mapping the ocean floor.

Máy đo âm phản xạ giúp khảo sát đáy đại dương.

we used the echosounder to locate schools of fish.

Chúng tôi đã sử dụng máy đo âm phản xạ để tìm vị trí các đàn cá.

the echosounder provides real-time data for marine research.

Máy đo âm phản xạ cung cấp dữ liệu thời gian thực cho nghiên cứu hải dương.

using an echosounder can improve fishing efficiency.

Việc sử dụng máy đo âm phản xạ có thể cải thiện hiệu quả đánh bắt cá.

marine biologists rely on echosounders for their studies.

Các nhà sinh vật học biển dựa vào máy đo âm phản xạ cho các nghiên cứu của họ.

the echosounder is essential for underwater exploration.

Máy đo âm phản xạ rất cần thiết cho việc khám phá dưới nước.

with an echosounder, we can analyze sediment layers.

Với máy đo âm phản xạ, chúng tôi có thể phân tích các lớp trầm tích.

training is required to operate an echosounder effectively.

Cần được đào tạo để vận hành máy đo âm phản xạ một cách hiệu quả.

the echosounder's accuracy is crucial for navigation.

Độ chính xác của máy đo âm phản xạ rất quan trọng cho việc điều hướng.

we installed an echosounder on our research vessel.

Chúng tôi đã lắp đặt một máy đo âm phản xạ trên tàu nghiên cứu của chúng tôi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now