eclogites

[Mỹ]/ˈɛkləʊdʒaɪt/
[Anh]/ˈɛkləˌdʒaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đá biến chất chủ yếu bao gồm garnet và pyroxene

Cụm từ & Cách kết hợp

eclogite facies

phân mặt eclogite

eclogite origin

nguồn gốc eclogite

eclogite metamorphism

biến đổi thạch học eclogite

eclogite composition

thành phần eclogite

eclogite samples

mẫu eclogite

eclogite rocks

các loại đá eclogite

eclogite inclusions

các chứa tinh của eclogite

eclogite formation

sự hình thành eclogite

eclogite pressure

áp suất eclogite

eclogite study

nghiên cứu về eclogite

Câu ví dụ

geologists study eclogite to understand high-pressure metamorphic processes.

các nhà địa chất nghiên cứu eclogite để hiểu các quá trình biến đổi đá metamorfit áp suất cao.

eclogite is often found in subduction zones where oceanic crust is pushed down.

eclogite thường được tìm thấy ở các khu vực hút chìm, nơi vỏ đại dương bị đẩy xuống.

many minerals in eclogite provide insights into the earth's mantle composition.

nhiều khoáng chất trong eclogite cung cấp thông tin chi tiết về thành phần của lớp phủ Trái Đất.

researchers have discovered eclogite formations in various mountain ranges.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các kiến tạo eclogite ở nhiều dãy núi khác nhau.

the presence of eclogite indicates a history of tectonic activity.

sự hiện diện của eclogite cho thấy một lịch sử hoạt động kiến tạo.

understanding eclogite can help predict geological hazards.

hiểu biết về eclogite có thể giúp dự đoán các nguy cơ địa chất.

field studies often include samples of eclogite for analysis.

các nghiên cứu thực địa thường bao gồm các mẫu eclogite để phân tích.

the unique properties of eclogite make it a subject of interest in geology.

những đặc tính độc đáo của eclogite khiến nó trở thành một chủ đề quan tâm trong địa chất.

scientists use eclogite to model the conditions of deep earth processes.

các nhà khoa học sử dụng eclogite để mô hình hóa các điều kiện của các quá trình sâu trong lòng đất.

eclogite is characterized by its high density and specific mineral content.

eclogite được đặc trưng bởi mật độ cao và hàm lượng khoáng chất cụ thể của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay