ecocide

[Mỹ]/ˈiːkəʊsaɪd/
[Anh]/ˈiːkoʊsaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự phá hủy môi trường tự nhiên, đặc biệt là khi có chủ ý

Cụm từ & Cách kết hợp

ecocide law

luật diệt vong sinh thái

stop ecocide

chấm dứt diệt vong sinh thái

define ecocide

xác định diệt vong sinh thái

prevent ecocide

ngăn chặn diệt vong sinh thái

acknowledge ecocide

thừa nhận diệt vong sinh thái

combat ecocide

chống lại diệt vong sinh thái

recognize ecocide

nhận ra diệt vong sinh thái

promote ecocide

thúc đẩy diệt vong sinh thái

report ecocide

báo cáo về diệt vong sinh thái

address ecocide

giải quyết diệt vong sinh thái

Câu ví dụ

ecocide is a serious threat to biodiversity.

ecocide là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học.

many activists are fighting against ecocide.

nhiều nhà hoạt động đang chiến đấu chống lại ecocide.

the concept of ecocide is gaining global attention.

khái niệm về ecocide đang thu hút sự chú ý toàn cầu.

governments must take action to prevent ecocide.

các chính phủ phải hành động để ngăn chặn ecocide.

ecocide can lead to irreversible environmental damage.

ecocide có thể dẫn đến những thiệt hại nghiêm trọng đến môi trường không thể đảo ngược.

education about ecocide is crucial for future generations.

giáo dục về ecocide rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

we need laws that recognize ecocide as a crime.

chúng ta cần các luật công nhận ecocide là một tội ác.

ecocide threatens the survival of many species.

ecocide đe dọa sự sống còn của nhiều loài.

activists are raising awareness about the dangers of ecocide.

các nhà hoạt động đang nâng cao nhận thức về những nguy hiểm của ecocide.

ecocide is often linked to corporate greed.

ecocide thường gắn liền với sự tham lam của các tập đoàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay