ecoterrorisms

[Mỹ]/ˌiːkəʊˈtɛrəˌrɪzəmz/
[Anh]/ˌikoʊˈtɛrəˌrɪzəmz/

Dịch

n. việc sử dụng bạo lực và sự hăm dọa trong việc theo đuổi các nguyên nhân môi trường

Cụm từ & Cách kết hợp

ecoterrorisms threat

mối đe dọa ecoterrorism

ecoterrorisms activities

hoạt động ecoterrorism

ecoterrorisms groups

các nhóm ecoterrorism

ecoterrorisms tactics

chiến thuật ecoterrorism

ecoterrorisms incidents

các vụ việc ecoterrorism

ecoterrorisms motives

động cơ của ecoterrorism

ecoterrorisms risks

những rủi ro của ecoterrorism

ecoterrorisms response

phản ứng với ecoterrorism

ecoterrorisms debate

cuộc tranh luận về ecoterrorism

ecoterrorisms laws

các luật về ecoterrorism

Câu ví dụ

ecoterrorisms can lead to significant legal consequences.

các hành vi khủng bố sinh thái có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

many activists are concerned about the rise of ecoterrorisms.

nhiều nhà hoạt động lo ngại về sự gia tăng của khủng bố sinh thái.

ecoterrorisms often target corporations that harm the environment.

khủng bố sinh thái thường nhắm vào các tập đoàn gây hại cho môi trường.

the debate over ecoterrorisms is heated among environmentalists.

cuộc tranh luận về khủng bố sinh thái rất gay gắt giữa các nhà hoạt động môi trường.

some view ecoterrorisms as a form of extreme protest.

một số người coi khủng bố sinh thái là một hình thức biểu tình cực đoan.

governments are implementing laws to combat ecoterrorisms.

các chính phủ đang thực hiện các luật để chống lại khủng bố sinh thái.

ecoterrorisms can undermine legitimate environmental movements.

khủng bố sinh thái có thể làm suy yếu các phong trào môi trường hợp pháp.

education is essential to prevent the spread of ecoterrorisms.

giáo dục là điều cần thiết để ngăn chặn sự lan rộng của khủng bố sinh thái.

ecoterrorisms raise ethical questions about environmental activism.

khủng bố sinh thái đặt ra những câu hỏi về mặt đạo đức liên quan đến hoạt động vận động môi trường.

some argue that ecoterrorisms are a misguided response to environmental issues.

một số người cho rằng khủng bố sinh thái là một phản ứng sai lầm đối với các vấn đề môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay