ect

[Mỹ]//ˌiː.siːˈtiː//
[Anh]//ˌiː.siːˈtiː//
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. điện giật điều trị; mặt đối diện; ectopic
Các dạng của từ
số nhiềuects

Câu ví dụ

the inspector will inspect the factory tomorrow morning.

Người kiểm tra sẽ kiểm tra nhà máy vào sáng mai.

the project manager presented an ambitious project proposal.

Người quản lý dự án đã trình bày một đề xuất dự án đầy tham vọng.

the prospect of studying abroad excited the young student.

Ngôi trường học ở nước ngoài đã làm cho sinh viên trẻ hào hứng.

the scientist was able to detect the invisible bacteria.

Nhà khoa học đã có thể phát hiện vi khuẩn không nhìn thấy được.

we must protect endangered species from extinction.

Chúng ta phải bảo vệ các loài động vật quý hiếm khỏi tuyệt chủng.

please collect all the necessary documents for the application.

Vui lòng thu thập tất cả các tài liệu cần thiết cho hồ sơ.

the committee will select the most qualified candidate for the position.

Hội đồng sẽ chọn ứng viên đủ điều kiện tốt nhất cho vị trí đó.

the calm lake can perfectly reflect the surrounding mountains.

Đầm nước yên tĩnh có thể phản chiếu hoàn hảo các ngọn núi xung quanh.

the new railway will connect the capital to the coastal city.

Đường sắt mới sẽ nối thủ đô với thành phố ven biển.

the company decided to construct a new headquarters downtown.

Công ty đã quyết định xây dựng một trụ sở mới ở trung tâm thành phố.

the experienced instructor will instruct beginners on safety procedures.

Giáo viên giàu kinh nghiệm sẽ hướng dẫn người mới bắt đầu các quy trình an toàn.

workers are working hard to erect the skyscraper according to plan.

Các công nhân đang làm việc chăm chỉ để xây dựng tòa nhà chọc trời theo kế hoạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay