ectomycorrhizae

[Mỹ]/[ˌek.təˈmɪ.kə.rɪ.ziː]/
[Anh]/[ˌek.toʊˈmɪ.kə.rɪ.zeɪ]/

Dịch

n. Sự cộng sinh giữa một nấm và rễ của một cây.
n. pl. Nhiều trường hợp cộng sinh ngoại sinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

ectomycorrhizae present

vi khuẩn nấm rễ ectomycorrhizae có mặt

studying ectomycorrhizae

đang nghiên cứu vi khuẩn nấm rễ ectomycorrhizae

ectomycorrhizae networks

mạng vi khuẩn nấm rễ ectomycorrhizae

analyzing ectomycorrhizae

phân tích vi khuẩn nấm rễ ectomycorrhizae

ectomycorrhizae abundance

sự dồi dào của vi khuẩn nấm rễ ectomycorrhizae

mapping ectomycorrhizae

đánh dấu vi khuẩn nấm rễ ectomycorrhizae

ectomycorrhizae function

chức năng của vi khuẩn nấm rễ ectomycorrhizae

identifying ectomycorrhizae

xác định vi khuẩn nấm rễ ectomycorrhizae

ectomycorrhizae impact

tác động của vi khuẩn nấm rễ ectomycorrhizae

Câu ví dụ

forest soils often harbor extensive networks of ectomycorrhizae.

Đất rừng thường chứa các mạng lưới rộng lớn của nấm rễ ngoại sinh.

ectomycorrhizae form a symbiotic relationship with tree roots.

Nấm rễ ngoại sinh hình thành mối quan hệ cộng sinh với rễ cây.

the presence of ectomycorrhizae can improve nutrient uptake for plants.

Sự hiện diện của nấm rễ ngoại sinh có thể cải thiện khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng cho cây trồng.

researchers study ectomycorrhizae to understand forest ecosystems better.

Nghiên cứu các nấm rễ ngoại sinh giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về hệ sinh thái rừng.

ectomycorrhizae are crucial for the survival of many tree species.

Nấm rễ ngoại sinh rất quan trọng cho sự tồn tại của nhiều loài cây.

deforestation can negatively impact the abundance of ectomycorrhizae.

Phá rừng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phong phú của nấm rễ ngoại sinh.

mycorrhizal fungi, including ectomycorrhizae, are vital for soil health.

Nấm rễ (bao gồm cả nấm rễ ngoại sinh) rất quan trọng cho sức khỏe của đất.

ectomycorrhizae extend into the soil, increasing the root's foraging area.

Nấm rễ ngoại sinh mở rộng ra ngoài đất, làm tăng diện tích tìm kiếm của rễ.

the fungal hyphae of ectomycorrhizae transport nutrients to the roots.

Sợi nấm của nấm rễ ngoại sinh vận chuyển chất dinh dưỡng đến rễ.

ectomycorrhizae are commonly found in temperate and boreal forests.

Nấm rễ ngoại sinh thường được tìm thấy trong rừng ôn đới và rừng taiga.

sustainable forestry practices aim to protect beneficial ectomycorrhizae.

Các thực hành lâm nghiệp bền vững nhằm bảo vệ các nấm rễ ngoại sinh có lợi.

changes in soil ph can affect the distribution of ectomycorrhizae.

Thay đổi độ pH của đất có thể ảnh hưởng đến sự phân bố của nấm rễ ngoại sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay