edamame

[Mỹ]/ˌɛdəˈmɑːmeɪ/
[Anh]/ˌɛdəˈmɑːmeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đậu nành non được ăn như một loại rau

Cụm từ & Cách kết hợp

edamame beans

đậu edamame

steamed edamame

edamame luộc

edamame dip

sốt edamame

edamame salad

salad edamame

edamame snacks

đồ ăn nhẹ edamame

fried edamame

edamame chiên

edamame pods

vỏ đậu edamame

edamame soup

súp edamame

edamame rice

cơm edamame

spicy edamame

edamame cay

Câu ví dụ

i love snacking on edamame while watching movies.

Tôi thích ăn đậu tương edamame khi xem phim.

edamame is a great source of protein for vegetarians.

Đậu tương edamame là một nguồn protein tuyệt vời cho người ăn chay.

we ordered edamame as an appetizer at the restaurant.

Chúng tôi đã gọi đậu tương edamame làm món khai vị tại nhà hàng.

edamame can be enjoyed hot or cold.

Edamame có thể thưởng thức nóng hoặc lạnh.

i often add edamame to my salads for extra crunch.

Tôi thường thêm đậu tương edamame vào salad của mình để có thêm độ giòn.

edamame is a popular dish in japanese cuisine.

Đậu tương edamame là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.

my favorite way to prepare edamame is with sea salt.

Cách yêu thích của tôi để chuẩn bị đậu tương edamame là với muối biển.

eating edamame can help boost your energy levels.

Ăn đậu tương edamame có thể giúp tăng cường năng lượng của bạn.

edamame is often served in the pod for a fun eating experience.

Đậu tương edamame thường được phục vụ trong vỏ để có trải nghiệm ăn thú vị.

i like to pair edamame with a cold beer.

Tôi thích kết hợp đậu tương edamame với một ly bia lạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay