edd

[Mỹ]/ɛd/
[Anh]/ɛd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. earliest due date (EDD) – ngày hoàn thành sớm nhất mà một đơn hàng hoặc nhiệm vụ được lên lịch.; Doctor of Education (EdD) – bằng tiến sĩ trong lĩnh vực giáo dục.; estimated delivery date (EDD) – ngày dự kiến giao hàng.; electronic data display (EDD) – thiết bị hiển thị dữ liệu điện tử.; expected date of delivery (EDD) – ngày dự kiến sinh nở.; editiones (Latin) – tiếng La Tinh có nghĩa là “phiên bản”.
Các dạng của từ
số nhiềuedds

Cụm từ & Cách kết hợp

suddenlyredded

Vietnamese_translation

bedded down

Vietnamese_translation

shredded documents

Vietnamese_translation

embedded system

Vietnamese_translation

embedded in

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay