edentate

[Mỹ]/ˈiː.dən.teɪt/
[Anh]/ˈiː.dən.teɪt/

Dịch

adj. không có răng; liên quan đến bộ Edentata
n. một động vật thuộc bộ Edentata; động vật không răng

Cụm từ & Cách kết hợp

edentate mammal

thú có vú không răng

edentate species

loài không răng

edentate animals

động vật không răng

edentate group

nhóm động vật không răng

edentate characteristics

đặc điểm của động vật không răng

edentate adaptations

sự thích nghi của động vật không răng

edentate fauna

thế giới động vật không răng

edentate lineage

dòng dõi động vật không răng

edentate features

đặc trưng của động vật không răng

edentate diversity

sự đa dạng của động vật không răng

Câu ví dụ

many species of edentate animals are found in south america.

Nhiều loài động vật không răng được tìm thấy ở Nam Mỹ.

edentate mammals include anteaters and sloths.

Các động vật có vú không răng bao gồm loài thú ăn kiến và lười.

the edentate group is known for its unique adaptations.

Nhóm động vật không răng nổi tiếng với những đặc điểm thích nghi độc đáo của chúng.

researchers study the behavior of edentate species in their natural habitats.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của các loài động vật không răng trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

edentate animals have a specialized diet that includes insects and leaves.

Động vật không răng có chế độ ăn uống chuyên biệt bao gồm côn trùng và lá cây.

conservation efforts are crucial for the survival of edentate species.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của các loài động vật không răng.

the unique characteristics of edentate animals make them fascinating subjects for study.

Những đặc điểm độc đáo của động vật không răng khiến chúng trở thành những đối tượng nghiên cứu hấp dẫn.

edentate animals play an important role in their ecosystems.

Động vật không răng đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.

many people are unaware of the diverse edentate species in the world.

Nhiều người không biết về sự đa dạng của các loài động vật không răng trên thế giới.

edentate creatures often face threats from habitat loss.

Những sinh vật không răng thường phải đối mặt với mối đe dọa từ mất môi trường sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay