n. dạng số nhiều của edn; viết tắt của eosinophil-derived neurotoxin (chất độc thần kinh được chiết xuất từ bạch cầu ái toan); viết tắt của Engineering Department Notice (thông báo chính thức từ phòng kỹ thuật); viết tắt của Economic Daily Newspaper (báo chí kinh tế hàng ngày); viết tắt của Elementary Digital Network (cơ sở hạ tầng mạng số cơ bản); viết tắt của electrodesiccation (y học: phương pháp làm khô bằng điện).
Từ phổ biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!