edta

[Mỹ]/ˌi:,di:,ti:'ei/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. EDTA (Axit Ethylene Diamine Tetraacetic)

Cụm từ & Cách kết hợp

edta chelation therapy

liệu pháp thải độc EDTA

edta blood test

xét nghiệm máu EDTA

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay