edwin

[Mỹ]/'edwin/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tên gọi nam phổ biến.
Các dạng của từ
số nhiềuedwins

Câu ví dụ

Edwin is a talented musician.

Edwin là một nhạc sĩ tài năng.

She often goes to Edwin's house for piano lessons.

Cô ấy thường đến nhà của Edwin để học piano.

Edwin's passion for music is evident in his performances.

Đam mê âm nhạc của Edwin thể hiện rõ qua các buổi biểu diễn của anh ấy.

I admire Edwin's dedication to his craft.

Tôi ngưỡng mộ sự tận tâm của Edwin với nghề của anh ấy.

Edwin's latest composition received rave reviews.

Ấn phẩm mới nhất của Edwin đã nhận được những đánh giá tuyệt vời.

Edwin's band will be performing at the music festival.

Ban nhạc của Edwin sẽ biểu diễn tại lễ hội âm nhạc.

Many people consider Edwin to be a musical prodigy.

Nhiều người coi Edwin là một thần đồng âm nhạc.

Edwin's talent shines through in every piece he plays.

Tài năng của Edwin tỏa sáng trong mỗi tác phẩm anh ấy chơi.

I always look forward to hearing Edwin play the piano.

Tôi luôn mong chờ được nghe Edwin chơi piano.

Edwin's music has a way of touching people's hearts.

Âm nhạc của Edwin có cách chạm đến trái tim mọi người.

Ví dụ thực tế

At Edwins, you can come to us and start over.

Tại Edwins, bạn có thể đến với chúng tôi và bắt đầu lại.

Nguồn: CNN 10 Student English Comprehensive Listening Collection March 2016

Dickens typically offered clear resolution by the end of his novels, – with the exception of The Mystery of Edwin Drood.

Dickens thường đưa ra những giải pháp rõ ràng vào cuối các tiểu thuyết của ông, – ngoại trừ The Mystery of Edwin Drood.

Nguồn: TED-Ed (video version)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay