eee

[Mỹ]/ˌiː ˌiː ˈiː/
[Anh]/ˌiː ˌiː ˈiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Thiết bị điện và điện tử (viết tắt của thiết bị điện tử và điện)
Các dạng của từ
số nhiềueees

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay