eeigs

[Mỹ]//ˈjʊərəpiːən ˌiːkənɒmɪk ˈɪntrəst ˈɡruːpɪŋz//
[Anh]//ˈjʊrəpiːən ˌiːkənɑːmɪk ˈɪntrəst ˈɡruːpɪŋz//

Dịch

abbr. Plural of EEIG; European Economic Interest Grouping

Câu ví dụ

leaving eggs unrefrigerated for too long can cause them to spoil quickly.

Việc để trứng ở ngoài lạnh quá lâu có thể khiến chúng nhanh hỏng.

she decided to have eggs and toast for a quick and healthy breakfast.

Cô ấy quyết định ăn trứng và bánh mì nướng cho bữa sáng nhanh và lành mạnh.

using fresh eggs is the key to making a delicious and fluffy sponge cake.

Sử dụng trứng tươi là chìa khóa để làm ra một chiếc bánh bông lan ngon và xốp.

you need to beat the eggs thoroughly before adding them to the hot pan.

Bạn cần đánh trứng kỹ trước khi thêm vào chảo nóng.

he went to the local market to buy a dozen eggs for the big family dinner.

Anh ấy đi đến chợ địa phương để mua một tá trứng cho bữa tối gia đình lớn.

farmers collect eggs from the chicken coop every single morning without fail.

Những người nông dân thu thập trứng từ chuồng gà mỗi sáng không bỏ sót lần nào.

chicken eggs are the most common type consumed by people all around the world.

Trứng gà là loại phổ biến nhất được con người tiêu thụ trên toàn thế giới.

you should keep eggs refrigerated to maintain their freshness and extend their shelf life.

Bạn nên bảo quản trứng trong tủ lạnh để duy trì độ tươi và kéo dài thời hạn sử dụng.

one simple way to check freshness is to place eggs in a bowl of cold water.

Một cách đơn giản để kiểm tra độ tươi là đặt trứng vào bát nước lạnh.

she prefers to fry eggs in a little butter rather than oil for better flavor.

Cô ấy thích chiên trứng bằng một chút bơ thay vì dầu để có hương vị tốt hơn.

cracking eggs neatly requires a gentle touch and a bit of practice to avoid shells.

Đập trứng một cách gọn gàng đòi hỏi sự khéo léo và một chút luyện tập để tránh vụn vỏ.

they found a bird nest filled with small blue eggs high up in the old oak tree.

Họ tìm thấy một tổ chim chứa đầy những quả trứng màu xanh nhỏ nằm cao trên cây sồi già.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay