effectors

[US]/ɪ'fektə/
[UK]/ɪ'fɛktɚ/
Frequency: Very High

Translation

n. [Sinh học] một hiệu ứng; một cơ chế để tạo ra một hiệu ứng cụ thể; [Cơ học] một thiết bị điều khiển.

Phrases & Collocations

muscle effector

thực hiện chức năng cơ

nervous system effector

thực hiện chức năng hệ thần kinh

end effector

bộ chấp hành cuối

Example Sentences

NK cell will trigger effector functions(cytolysis) by KAR,if target cell loses appropriate ligands recognized by KIR.

Tế bào NK sẽ kích hoạt các chức năng thực hiện (diệt tế bào) thông qua KAR, nếu tế bào đích mất đi các ligand thích hợp được KIR nhận biết.

In addition, only certain murine mAb isotypes hae been shown to effectiely bind to and actiate elements of the human immune system, thereby triggering cytotoxic effector functions10.

Ngoài ra, chỉ một số loại isotype kháng thể chuột (murine mAb) đã được chứng minh là có khả năng liên kết và kích hoạt các yếu tố của hệ thống miễn dịch của con người, từ đó kích hoạt các chức năng thực hiện tiêu diệt tế bào.

The effector proteins play a crucial role in signaling pathways.

Các protein thực hiện đóng vai trò quan trọng trong các con đường tín hiệu.

The effector molecule binds to the receptor to initiate a cellular response.

Phân tử thực hiện liên kết với thụ thể để khởi động phản ứng tế bào.

The effector function of a drug can vary depending on the target.

Chức năng thực hiện của một loại thuốc có thể khác nhau tùy thuộc vào mục tiêu.

Effector cells are important in the immune response to pathogens.

Các tế bào thực hiện rất quan trọng trong phản ứng miễn dịch với các mầm bệnh.

The effector domain of the protein is responsible for its activity.

Miền thực hiện của protein chịu trách nhiệm cho hoạt động của nó.

Effector mechanisms can be regulated by feedback loops.

Các cơ chế thực hiện có thể được điều chỉnh bởi các vòng phản hồi.

Effector proteins can amplify signals in a signaling cascade.

Các protein thực hiện có thể khuếch đại tín hiệu trong một chuỗi tín hiệu.

The effector site is where the enzyme binds to its substrate.

Hiệu site là nơi enzyme liên kết với chất nền của nó.

Effector molecules can modulate gene expression.

Các phân tử thực hiện có thể điều biến sự biểu hiện gen.

Effector-target interactions are crucial for the desired outcome.

Sự tương tác giữa các tế bào thực hiện và mục tiêu rất quan trọng để đạt được kết quả mong muốn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now