effeminization process
quá trình nữ tính hóa
avoiding effeminization
tránh nữ tính hóa
perceived effeminization
nữ tính hóa được cảm nhận
effeminization concerns
nỗi lo về nữ tính hóa
cultural effeminization
nữ tính hóa văn hóa
effeminization theory
lý thuyết nữ tính hóa
experiencing effeminization
trải nghiệm nữ tính hóa
fear of effeminization
nỗi sợ nữ tính hóa
addressing effeminization
đối phó với nữ tính hóa
potential effeminization
nữ tính hóa tiềm tàng
some critics worry about the potential for effeminization in modern masculinity.
Một số nhà phê bình lo ngại về tiềm năng của việc nữ tính hóa trong nam tính hiện đại.
he rejected accusations of effeminization, stating he valued strength and independence.
Ông bác bỏ các cáo buộc về việc nữ tính hóa, khẳng định ông trân trọng sức mạnh và độc lập.
the debate over effeminization often involves complex discussions of societal norms.
Tranh luận về việc nữ tính hóa thường liên quan đến các cuộc thảo luận phức tạp về chuẩn mực xã hội.
concerns about perceived effeminization can fuel anxieties about changing gender roles.
Những lo ngại về việc nữ tính hóa được nhận thấy có thể làm gia tăng sự lo lắng về sự thay đổi vai trò giới.
he accused the media of promoting effeminization through certain portrayals of men.
Ông cáo buộc truyền thông thúc đẩy việc nữ tính hóa thông qua một số cách thể hiện về nam giới.
the concept of effeminization is often used in discussions about masculinity.
Khái niệm về việc nữ tính hóa thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nam tính.
he argued that embracing vulnerability wasn't a sign of effeminization.
Ông lập luận rằng việc chấp nhận sự dễ tổn thương không phải là dấu hiệu của việc nữ tính hóa.
the fear of effeminization can lead to rigid adherence to traditional gender roles.
Sự sợ hãi về việc nữ tính hóa có thể dẫn đến việc tuân thủ cứng nhắc các vai trò giới truyền thống.
he dismissed the idea of effeminization as a harmful and inaccurate stereotype.
Ông bác bỏ ý tưởng về việc nữ tính hóa là một định kiến có hại và không chính xác.
the discussion around effeminization is often highly charged and politically motivated.
Bài luận về việc nữ tính hóa thường mang tính chất rất căng thẳng và có động cơ chính trị.
he believed that true strength lies in overcoming the pressure to avoid effeminization.
Ông tin rằng sức mạnh thực sự nằm ở việc vượt qua áp lực để tránh việc nữ tính hóa.
effeminization process
quá trình nữ tính hóa
avoiding effeminization
tránh nữ tính hóa
perceived effeminization
nữ tính hóa được cảm nhận
effeminization concerns
nỗi lo về nữ tính hóa
cultural effeminization
nữ tính hóa văn hóa
effeminization theory
lý thuyết nữ tính hóa
experiencing effeminization
trải nghiệm nữ tính hóa
fear of effeminization
nỗi sợ nữ tính hóa
addressing effeminization
đối phó với nữ tính hóa
potential effeminization
nữ tính hóa tiềm tàng
some critics worry about the potential for effeminization in modern masculinity.
Một số nhà phê bình lo ngại về tiềm năng của việc nữ tính hóa trong nam tính hiện đại.
he rejected accusations of effeminization, stating he valued strength and independence.
Ông bác bỏ các cáo buộc về việc nữ tính hóa, khẳng định ông trân trọng sức mạnh và độc lập.
the debate over effeminization often involves complex discussions of societal norms.
Tranh luận về việc nữ tính hóa thường liên quan đến các cuộc thảo luận phức tạp về chuẩn mực xã hội.
concerns about perceived effeminization can fuel anxieties about changing gender roles.
Những lo ngại về việc nữ tính hóa được nhận thấy có thể làm gia tăng sự lo lắng về sự thay đổi vai trò giới.
he accused the media of promoting effeminization through certain portrayals of men.
Ông cáo buộc truyền thông thúc đẩy việc nữ tính hóa thông qua một số cách thể hiện về nam giới.
the concept of effeminization is often used in discussions about masculinity.
Khái niệm về việc nữ tính hóa thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nam tính.
he argued that embracing vulnerability wasn't a sign of effeminization.
Ông lập luận rằng việc chấp nhận sự dễ tổn thương không phải là dấu hiệu của việc nữ tính hóa.
the fear of effeminization can lead to rigid adherence to traditional gender roles.
Sự sợ hãi về việc nữ tính hóa có thể dẫn đến việc tuân thủ cứng nhắc các vai trò giới truyền thống.
he dismissed the idea of effeminization as a harmful and inaccurate stereotype.
Ông bác bỏ ý tưởng về việc nữ tính hóa là một định kiến có hại và không chính xác.
the discussion around effeminization is often highly charged and politically motivated.
Bài luận về việc nữ tính hóa thường mang tính chất rất căng thẳng và có động cơ chính trị.
he believed that true strength lies in overcoming the pressure to avoid effeminization.
Ông tin rằng sức mạnh thực sự nằm ở việc vượt qua áp lực để tránh việc nữ tính hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay