effeminization

[Mỹ]/[ɪˈfemɪnɪzeɪʃn]/
[Anh]/[ɪˈfemɪnɪzeɪʃn]/

Dịch

n. Quá trình trở nên nữ tính hơn; sự nữ tính hóa; việc thu nhận các đặc điểm nữ tính của một người nam; hành động hoặc quá trình làm cho một thứ trở nên nữ tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

effeminization process

quá trình nữ tính hóa

avoiding effeminization

tránh nữ tính hóa

perceived effeminization

nữ tính hóa được cảm nhận

effeminization concerns

nỗi lo về nữ tính hóa

cultural effeminization

nữ tính hóa văn hóa

effeminization theory

lý thuyết nữ tính hóa

experiencing effeminization

trải nghiệm nữ tính hóa

fear of effeminization

nỗi sợ nữ tính hóa

addressing effeminization

đối phó với nữ tính hóa

potential effeminization

nữ tính hóa tiềm tàng

Câu ví dụ

some critics worry about the potential for effeminization in modern masculinity.

Một số nhà phê bình lo ngại về tiềm năng của việc nữ tính hóa trong nam tính hiện đại.

he rejected accusations of effeminization, stating he valued strength and independence.

Ông bác bỏ các cáo buộc về việc nữ tính hóa, khẳng định ông trân trọng sức mạnh và độc lập.

the debate over effeminization often involves complex discussions of societal norms.

Tranh luận về việc nữ tính hóa thường liên quan đến các cuộc thảo luận phức tạp về chuẩn mực xã hội.

concerns about perceived effeminization can fuel anxieties about changing gender roles.

Những lo ngại về việc nữ tính hóa được nhận thấy có thể làm gia tăng sự lo lắng về sự thay đổi vai trò giới.

he accused the media of promoting effeminization through certain portrayals of men.

Ông cáo buộc truyền thông thúc đẩy việc nữ tính hóa thông qua một số cách thể hiện về nam giới.

the concept of effeminization is often used in discussions about masculinity.

Khái niệm về việc nữ tính hóa thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nam tính.

he argued that embracing vulnerability wasn't a sign of effeminization.

Ông lập luận rằng việc chấp nhận sự dễ tổn thương không phải là dấu hiệu của việc nữ tính hóa.

the fear of effeminization can lead to rigid adherence to traditional gender roles.

Sự sợ hãi về việc nữ tính hóa có thể dẫn đến việc tuân thủ cứng nhắc các vai trò giới truyền thống.

he dismissed the idea of effeminization as a harmful and inaccurate stereotype.

Ông bác bỏ ý tưởng về việc nữ tính hóa là một định kiến có hại và không chính xác.

the discussion around effeminization is often highly charged and politically motivated.

Bài luận về việc nữ tính hóa thường mang tính chất rất căng thẳng và có động cơ chính trị.

he believed that true strength lies in overcoming the pressure to avoid effeminization.

Ông tin rằng sức mạnh thực sự nằm ở việc vượt qua áp lực để tránh việc nữ tính hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay