efflux rate
tốc độ thải
efflux pump
bơm thải
efflux mechanism
cơ chế thải
efflux transport
vận chuyển thải
efflux channel
kênh thải
efflux pathway
đường dẫn thải
efflux system
hệ thống thải
efflux inhibition
ức chế thải
efflux activity
hoạt động thải
efflux regulation
điều hòa thải
the efflux of water from the reservoir has been steady.
dòng chảy của nước từ khu bảo tồn đã ổn định.
we observed the efflux of gases during the reaction.
chúng tôi quan sát thấy sự thoát khí trong quá trình phản ứng.
the efflux of information can lead to misunderstandings.
sự rò rỉ thông tin có thể dẫn đến hiểu lầm.
efflux pumps help bacteria resist antibiotics.
các bơm đẩy giúp vi khuẩn chống lại thuốc kháng sinh.
the efflux of traffic from the city was heavy during rush hour.
lượng xe cộ đổ ra khỏi thành phố rất nhiều vào giờ cao điểm.
researchers studied the efflux of nutrients in the ecosystem.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự thoát ra của chất dinh dưỡng trong hệ sinh thái.
the efflux of energy in the form of heat is a natural process.
sự thoát ra năng lượng dưới dạng nhiệt là một quá trình tự nhiên.
efflux mechanisms are crucial in cellular processes.
các cơ chế đẩy là rất quan trọng trong các quá trình tế bào.
there was a significant efflux of talent from the company.
có sự thoát đi đáng kể của nhân tài khỏi công ty.
the efflux of air from the balloon was rapid.
lượng không khí thoát ra khỏi quả bóng là nhanh chóng.
efflux rate
tốc độ thải
efflux pump
bơm thải
efflux mechanism
cơ chế thải
efflux transport
vận chuyển thải
efflux channel
kênh thải
efflux pathway
đường dẫn thải
efflux system
hệ thống thải
efflux inhibition
ức chế thải
efflux activity
hoạt động thải
efflux regulation
điều hòa thải
the efflux of water from the reservoir has been steady.
dòng chảy của nước từ khu bảo tồn đã ổn định.
we observed the efflux of gases during the reaction.
chúng tôi quan sát thấy sự thoát khí trong quá trình phản ứng.
the efflux of information can lead to misunderstandings.
sự rò rỉ thông tin có thể dẫn đến hiểu lầm.
efflux pumps help bacteria resist antibiotics.
các bơm đẩy giúp vi khuẩn chống lại thuốc kháng sinh.
the efflux of traffic from the city was heavy during rush hour.
lượng xe cộ đổ ra khỏi thành phố rất nhiều vào giờ cao điểm.
researchers studied the efflux of nutrients in the ecosystem.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự thoát ra của chất dinh dưỡng trong hệ sinh thái.
the efflux of energy in the form of heat is a natural process.
sự thoát ra năng lượng dưới dạng nhiệt là một quá trình tự nhiên.
efflux mechanisms are crucial in cellular processes.
các cơ chế đẩy là rất quan trọng trong các quá trình tế bào.
there was a significant efflux of talent from the company.
có sự thoát đi đáng kể của nhân tài khỏi công ty.
the efflux of air from the balloon was rapid.
lượng không khí thoát ra khỏi quả bóng là nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay