body egests
cơ thể bài tiết
quickly egests
bài tiết nhanh chóng
easily egests
dễ dàng bài tiết
naturally egests
tự nhiên bài tiết
efficiently egests
bài tiết hiệu quả
organism egests
sinh vật bài tiết
excess egests
bài tiết thừa
rapidly egests
bài tiết nhanh
animal egests
động vật bài tiết
toxin egests
bài tiết độc tố
the body egests waste products after digestion.
cơ thể thải ra các chất thải sau khi tiêu hóa.
some animals egest food they cannot digest.
một số động vật thải ra thức ăn mà chúng không thể tiêu hóa.
the process by which the organism egests toxins is crucial for its health.
quá trình mà sinh vật thải độc tố rất quan trọng cho sức khỏe của nó.
after eating, the turtle slowly egests the indigestible parts.
sau khi ăn, con rùa từ từ thải ra các bộ phận không thể tiêu hóa.
the study focused on how different species egest their waste.
nghiên cứu tập trung vào cách các loài khác nhau thải chất thải của chúng.
in some cases, the fish egests sand along with its food.
trong một số trường hợp, cá thải ra cát cùng với thức ăn của nó.
understanding how the body egests materials can help in medical research.
hiểu cách cơ thể thải ra vật liệu có thể giúp ích cho nghiên cứu y học.
when animals egest, they often do so in specific locations.
khi động vật thải, chúng thường làm như vậy ở những địa điểm cụ thể.
the digestive system efficiently egests unneeded substances.
hệ tiêu hóa hiệu quả thải ra các chất không cần thiết.
some plants egest excess salts through their leaves.
một số cây thải ra các muối thừa qua lá của chúng.
body egests
cơ thể bài tiết
quickly egests
bài tiết nhanh chóng
easily egests
dễ dàng bài tiết
naturally egests
tự nhiên bài tiết
efficiently egests
bài tiết hiệu quả
organism egests
sinh vật bài tiết
excess egests
bài tiết thừa
rapidly egests
bài tiết nhanh
animal egests
động vật bài tiết
toxin egests
bài tiết độc tố
the body egests waste products after digestion.
cơ thể thải ra các chất thải sau khi tiêu hóa.
some animals egest food they cannot digest.
một số động vật thải ra thức ăn mà chúng không thể tiêu hóa.
the process by which the organism egests toxins is crucial for its health.
quá trình mà sinh vật thải độc tố rất quan trọng cho sức khỏe của nó.
after eating, the turtle slowly egests the indigestible parts.
sau khi ăn, con rùa từ từ thải ra các bộ phận không thể tiêu hóa.
the study focused on how different species egest their waste.
nghiên cứu tập trung vào cách các loài khác nhau thải chất thải của chúng.
in some cases, the fish egests sand along with its food.
trong một số trường hợp, cá thải ra cát cùng với thức ăn của nó.
understanding how the body egests materials can help in medical research.
hiểu cách cơ thể thải ra vật liệu có thể giúp ích cho nghiên cứu y học.
when animals egest, they often do so in specific locations.
khi động vật thải, chúng thường làm như vậy ở những địa điểm cụ thể.
the digestive system efficiently egests unneeded substances.
hệ tiêu hóa hiệu quả thải ra các chất không cần thiết.
some plants egest excess salts through their leaves.
một số cây thải ra các muối thừa qua lá của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay