commercial egglayers require careful health monitoring to maintain productivity.
Động vật đẻ trứng thương mại cần được theo dõi sức khỏe cẩn thận để duy trì năng suất.
migratory egglayers return to the same nesting grounds every spring.
Động vật đẻ trứng di cư trở lại cùng khu vực làm tổ mỗi mùa xuân.
the study of egglayers reveals fascinating reproductive adaptations.
Nghiên cứu về động vật đẻ trứng tiết lộ những thích nghi sinh sản thú vị.
endangered egglayers receive special protection under wildlife conservation laws.
Động vật đẻ trứng quý hiếm nhận được sự bảo vệ đặc biệt theo luật bảo tồn động vật hoang dã.
some egglayers produce eggs with unusually strong shells for protection.
Một số loài động vật đẻ trứng tạo ra trứng có vỏ rất chắc chắn để bảo vệ.
egglayers in captivity often need specialized dietary supplements.
Động vật đẻ trứng trong môi trường nuôi nhốt thường cần bổ sung dinh dưỡng đặc biệt.
the seasonal patterns of egglayers vary significantly by species.
Mô hình theo mùa của động vật đẻ trứng thay đổi đáng kể tùy theo loài.
marine egglayers like sea turtles face numerous environmental threats.
Động vật đẻ trứng biển như rùa biển đối mặt với nhiều mối đe dọa môi trường.
the reproductive cycle of egglayers is closely tied to climate conditions.
Vòng đời sinh sản của động vật đẻ trứng gắn liền với điều kiện khí hậu.
wild egglayers must protect their nests from predators and weather.
Động vật đẻ trứng hoang dã phải bảo vệ tổ của chúng khỏi kẻ săn mồi và thời tiết.
many egglayers bury their eggs in warm sand or soil.
Nhiều loài động vật đẻ trứng chôn trứng của chúng vào cát hoặc đất ấm.
the number of egglayers in a population indicates ecosystem health.
Số lượng động vật đẻ trứng trong một quần thể cho thấy sức khỏe của hệ sinh thái.
aquatic egglayers have developed unique adaptations for water-based reproduction.
Động vật đẻ trứng thủy sinh đã phát triển các thích nghi độc đáo cho sinh sản dưới nước.
fossil records show how ancient egglayers evolved over millions of years.
Các bản ghi hóa thạch cho thấy cách các loài động vật đẻ trứng cổ đại tiến hóa trong hàng triệu năm.
commercial egglayers require careful health monitoring to maintain productivity.
Động vật đẻ trứng thương mại cần được theo dõi sức khỏe cẩn thận để duy trì năng suất.
migratory egglayers return to the same nesting grounds every spring.
Động vật đẻ trứng di cư trở lại cùng khu vực làm tổ mỗi mùa xuân.
the study of egglayers reveals fascinating reproductive adaptations.
Nghiên cứu về động vật đẻ trứng tiết lộ những thích nghi sinh sản thú vị.
endangered egglayers receive special protection under wildlife conservation laws.
Động vật đẻ trứng quý hiếm nhận được sự bảo vệ đặc biệt theo luật bảo tồn động vật hoang dã.
some egglayers produce eggs with unusually strong shells for protection.
Một số loài động vật đẻ trứng tạo ra trứng có vỏ rất chắc chắn để bảo vệ.
egglayers in captivity often need specialized dietary supplements.
Động vật đẻ trứng trong môi trường nuôi nhốt thường cần bổ sung dinh dưỡng đặc biệt.
the seasonal patterns of egglayers vary significantly by species.
Mô hình theo mùa của động vật đẻ trứng thay đổi đáng kể tùy theo loài.
marine egglayers like sea turtles face numerous environmental threats.
Động vật đẻ trứng biển như rùa biển đối mặt với nhiều mối đe dọa môi trường.
the reproductive cycle of egglayers is closely tied to climate conditions.
Vòng đời sinh sản của động vật đẻ trứng gắn liền với điều kiện khí hậu.
wild egglayers must protect their nests from predators and weather.
Động vật đẻ trứng hoang dã phải bảo vệ tổ của chúng khỏi kẻ săn mồi và thời tiết.
many egglayers bury their eggs in warm sand or soil.
Nhiều loài động vật đẻ trứng chôn trứng của chúng vào cát hoặc đất ấm.
the number of egglayers in a population indicates ecosystem health.
Số lượng động vật đẻ trứng trong một quần thể cho thấy sức khỏe của hệ sinh thái.
aquatic egglayers have developed unique adaptations for water-based reproduction.
Động vật đẻ trứng thủy sinh đã phát triển các thích nghi độc đáo cho sinh sản dưới nước.
fossil records show how ancient egglayers evolved over millions of years.
Các bản ghi hóa thạch cho thấy cách các loài động vật đẻ trứng cổ đại tiến hóa trong hàng triệu năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay