egocentrics

[Mỹ]/ˌiːɡəʊˈsentrɪk/
[Anh]/ˌiːɡoʊˈsentrɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ích kỷ, tự mãn.

Câu ví dụ

an egocentric person

một người vị kỷ

He is known for his egocentric personality.

Anh ấy nổi tiếng với tính cách vị kỷ của mình.

Her egocentric behavior often alienates others.

Hành vi vị kỷ của cô ấy thường khiến người khác xa lánh.

The boss's egocentric decisions have led to a lot of problems.

Những quyết định vị kỷ của sếp đã dẫn đến rất nhiều vấn đề.

An egocentric attitude can hinder teamwork.

Thái độ vị kỷ có thể cản trở sự hợp tác của nhóm.

She has an egocentric view of the world.

Cô ấy có một cái nhìn vị kỷ về thế giới.

His egocentric nature makes it difficult for him to empathize with others.

Tính cách vị kỷ của anh ấy khiến anh ấy khó đồng cảm với người khác.

Egocentric individuals often struggle to see things from another's perspective.

Những người vị kỷ thường gặp khó khăn trong việc nhìn nhận mọi thứ từ quan điểm của người khác.

The egocentric artist only painted self-portraits.

Nghệ sĩ vị kỷ chỉ vẽ chân dung tự họa.

Egocentric people tend to prioritize their own needs above others.

Những người vị kỷ có xu hướng ưu tiên nhu cầu của bản thân hơn người khác.

His egocentric behavior is a barrier to forming meaningful relationships.

Hành vi vị kỷ của anh ấy là một rào cản cho việc xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay