emergency egresses
các lối thoát khẩn cấp
multiple egresses
nhiều lối thoát
safe egresses
các lối thoát an toàn
designated egresses
các lối thoát được chỉ định
clear egresses
các lối thoát rõ ràng
accessible egresses
các lối thoát dễ tiếp cận
primary egresses
các lối thoát chính
secondary egresses
các lối thoát phụ
external egresses
các lối thoát bên ngoài
the building has multiple egresses for safety.
tòa nhà có nhiều lối thoát hiểm để đảm bảo an toàn.
in case of fire, all egresses must be clear.
nghiêm trọng, tất cả các lối thoát hiểm phải thông thoáng.
emergency egresses are marked with bright signs.
các lối thoát hiểm khẩn cấp được đánh dấu bằng các biển báo sáng màu.
he quickly found the nearest egress during the drill.
anh ấy nhanh chóng tìm thấy lối thoát hiểm gần nhất trong quá trình diễn tập.
the design includes two main egresses for crowd control.
thiết kế bao gồm hai lối thoát hiểm chính để kiểm soát đám đông.
accessibility features ensure all egresses are usable.
các tính năng trợ năng đảm bảo tất cả các lối thoát hiểm đều có thể sử dụng được.
regular checks are necessary to maintain clear egresses.
kiểm tra thường xuyên là cần thiết để duy trì các lối thoát hiểm thông thoáng.
during the evacuation, everyone must use the designated egresses.
trong quá trình sơ tán, mọi người phải sử dụng các lối thoát hiểm được chỉ định.
the architect ensured that all egresses met safety codes.
kiến trúc sư đảm bảo rằng tất cả các lối thoát hiểm đều đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
proper signage is crucial for identifying egresses in emergencies.
biển báo phù hợp rất quan trọng để xác định các lối thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp.
emergency egresses
các lối thoát khẩn cấp
multiple egresses
nhiều lối thoát
safe egresses
các lối thoát an toàn
designated egresses
các lối thoát được chỉ định
clear egresses
các lối thoát rõ ràng
accessible egresses
các lối thoát dễ tiếp cận
primary egresses
các lối thoát chính
secondary egresses
các lối thoát phụ
external egresses
các lối thoát bên ngoài
the building has multiple egresses for safety.
tòa nhà có nhiều lối thoát hiểm để đảm bảo an toàn.
in case of fire, all egresses must be clear.
nghiêm trọng, tất cả các lối thoát hiểm phải thông thoáng.
emergency egresses are marked with bright signs.
các lối thoát hiểm khẩn cấp được đánh dấu bằng các biển báo sáng màu.
he quickly found the nearest egress during the drill.
anh ấy nhanh chóng tìm thấy lối thoát hiểm gần nhất trong quá trình diễn tập.
the design includes two main egresses for crowd control.
thiết kế bao gồm hai lối thoát hiểm chính để kiểm soát đám đông.
accessibility features ensure all egresses are usable.
các tính năng trợ năng đảm bảo tất cả các lối thoát hiểm đều có thể sử dụng được.
regular checks are necessary to maintain clear egresses.
kiểm tra thường xuyên là cần thiết để duy trì các lối thoát hiểm thông thoáng.
during the evacuation, everyone must use the designated egresses.
trong quá trình sơ tán, mọi người phải sử dụng các lối thoát hiểm được chỉ định.
the architect ensured that all egresses met safety codes.
kiến trúc sư đảm bảo rằng tất cả các lối thoát hiểm đều đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
proper signage is crucial for identifying egresses in emergencies.
biển báo phù hợp rất quan trọng để xác định các lối thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay