egresses

[Mỹ]/ˈiːɡrɛsɪz/
[Anh]/ˈiːɡrɛsɪz/

Dịch

n. một lối thoát hoặc cách ra ngoài
vi. ra ngoài hoặc thoát ra
vt. khiến cho ra ngoài

Cụm từ & Cách kết hợp

emergency egresses

các lối thoát khẩn cấp

multiple egresses

nhiều lối thoát

safe egresses

các lối thoát an toàn

designated egresses

các lối thoát được chỉ định

clear egresses

các lối thoát rõ ràng

accessible egresses

các lối thoát dễ tiếp cận

primary egresses

các lối thoát chính

secondary egresses

các lối thoát phụ

external egresses

các lối thoát bên ngoài

Câu ví dụ

the building has multiple egresses for safety.

tòa nhà có nhiều lối thoát hiểm để đảm bảo an toàn.

in case of fire, all egresses must be clear.

nghiêm trọng, tất cả các lối thoát hiểm phải thông thoáng.

emergency egresses are marked with bright signs.

các lối thoát hiểm khẩn cấp được đánh dấu bằng các biển báo sáng màu.

he quickly found the nearest egress during the drill.

anh ấy nhanh chóng tìm thấy lối thoát hiểm gần nhất trong quá trình diễn tập.

the design includes two main egresses for crowd control.

thiết kế bao gồm hai lối thoát hiểm chính để kiểm soát đám đông.

accessibility features ensure all egresses are usable.

các tính năng trợ năng đảm bảo tất cả các lối thoát hiểm đều có thể sử dụng được.

regular checks are necessary to maintain clear egresses.

kiểm tra thường xuyên là cần thiết để duy trì các lối thoát hiểm thông thoáng.

during the evacuation, everyone must use the designated egresses.

trong quá trình sơ tán, mọi người phải sử dụng các lối thoát hiểm được chỉ định.

the architect ensured that all egresses met safety codes.

kiến trúc sư đảm bảo rằng tất cả các lối thoát hiểm đều đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.

proper signage is crucial for identifying egresses in emergencies.

biển báo phù hợp rất quan trọng để xác định các lối thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay