egrets

[Mỹ]/[ˈegrɪts]/
[Anh]/[ˈegrɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài chim trắng chân dài; một nhóm các chim diệc

Cụm từ & Cách kết hợp

watching egrets

xem diệc

white egrets

diệc trắng

egrets fly

diệc bay

among egrets

giữa diệc

hunting egrets

săn bắt diệc

graceful egrets

diệc duyên dáng

see egrets

nhìn thấy diệc

near egrets

gần diệc

feeding egrets

cho diệc ăn

flocks of egrets

đàn diệc

Câu ví dụ

a flock of egrets soared gracefully over the rice paddies.

Một đàn cò trắng bay lượn duyên dáng trên những cánh đồng lúa.

we watched egrets fishing in the shallow river water.

Chúng tôi quan sát thấy những con cò đang câu cá trong nước sông nông.

the egrets nested in the tall, swaying willow trees.

Những con cò làm tổ trên những cây sẽ tự cao, đung đưa.

photographers often seek out egrets for stunning wildlife shots.

Các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm cò trắng để có được những bức ảnh động vật hoang dã tuyệt đẹp.

the egrets' white plumage contrasted sharply with the green reeds.

Bộ lông trắng của những con cò tương phản rõ rệt với những ngọn cần xanh.

we heard the distinctive calls of the egrets echoing through the marsh.

Chúng tôi nghe thấy những tiếng kêu đặc trưng của cò vang vọng khắp đầm lầy.

the egrets are an indicator of a healthy wetland ecosystem.

Những con cò là dấu hiệu của một hệ sinh thái đất ngập nước khỏe mạnh.

a lone egret stood patiently waiting for its next meal.

Một con cò đơn độc đứng chờ kiên nhẫn bữa ăn tiếp theo của nó.

the egrets often forage for fish and crustaceans along the shoreline.

Những con cò thường tìm kiếm thức ăn là cá và động vật giáp xác dọc theo bờ biển.

we observed several egrets preening their feathers in the sun.

Chúng tôi quan sát thấy một vài con cò đang chải chuốt bộ lông của chúng dưới ánh nắng mặt trời.

the presence of egrets suggests a thriving coastal habitat.

Sự hiện diện của cò cho thấy một môi trường sống ven biển đang phát triển mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay