ehrenreichs

[US]/ˈɛərənraɪx/
[UK]/ˈɛrənraɪx/

Translation

n. Dạng số nhiều của Ehrenreich.

Example Sentences

barbara ehrenreich's work highlights the struggles of the working poor.

Công việc của Barbara Ehrenreich làm nổi bật những khó khăn của tầng lớp lao động nghèo.

ehrenreichs experiments often involved immersive journalism techniques.

Các thí nghiệm của Ehrenreich thường sử dụng các kỹ thuật báo chí thâm nhập.

critics frequently analyze ehrenreichs critique of american capitalism.

Các nhà phê bình thường xuyên phân tích quan điểm chỉ trích chủ nghĩa tư bản Mỹ của Ehrenreich.

the book discusses ehrenreichs experiences in low-wage jobs.

Cuốn sách thảo luận về trải nghiệm của Ehrenreich trong các công việc lương thấp.

readers find ehrenreichs observations on poverty deeply moving.

Người đọc thấy những quan sát của Ehrenreich về nghèo đói rất cảm động.

ehrenreichs arguments against the positivity movement remain influential.

Các lập luận của Ehrenreich chống lại phong trào lạc quan vẫn còn ảnh hưởng lớn.

many students study ehrenreichs reports on class inequality.

Nhiều sinh viên nghiên cứu các báo cáo của Ehrenreich về bất bình đẳng giai cấp.

the article examines ehrenreichs perspective on health care systems.

Bài viết xem xét góc nhìn của Ehrenreich về các hệ thống chăm sóc sức khỏe.

ehrenreichs writing style is both humorous and tragic.

Phong cách viết của Ehrenreich vừa hài hước vừa bi thương.

understanding ehrenreichs thesis requires looking at structural barriers.

Hiểu được luận điểm của Ehrenreich đòi hỏi phải nhìn vào các rào cản cấu trúc.

ehrenreichs research revealed the hidden costs of being poor.

Nghiên cứu của Ehrenreich đã phơi bày những chi phí ẩn chứa trong việc nghèo đói.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now