eiderdown

[Mỹ]/'aɪdədaʊn/
[Anh]/'aɪdɚdaʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lông vũ của vịt eider, một loại chăn lông vịt.
Word Forms
số nhiềueiderdowns

Câu ví dụ

The eiderdown comforter kept me warm all night.

Bộ chăn ấm eiderdown đã giữ tôi ấm suốt cả đêm.

She snuggled under the eiderdown to stay cozy.

Cô ấy cuộn mình dưới chiếc chăn eiderdown để luôn cảm thấy ấm áp.

The hotel room had luxurious eiderdown pillows.

Phòng khách sạn có những chiếc gối eiderdown sang trọng.

I love the feeling of sinking into an eiderdown mattress.

Tôi thích cảm giác chìm vào nệm eiderdown.

The eiderdown duvet is perfect for cold winter nights.

Chiếc chăn duvet eiderdown rất lý tưởng cho những đêm đông lạnh giá.

She wrapped herself in an eiderdown throw while reading.

Cô ấy quấn mình trong chiếc khăn eiderdown khi đang đọc sách.

The baby slept soundly in the eiderdown crib blanket.

Bé ngủ ngoan trong chiếc chăn crib eiderdown.

I inherited my grandmother's eiderdown quilt.

Tôi thừa hưởng chiếc chăn eiderdown của bà tôi.

He prefers eiderdown bedding for its softness.

Anh thích dùng giường eiderdown vì độ mềm mại của nó.

The eiderdown coat is perfect for keeping warm in winter.

Áo khoác eiderdown rất lý tưởng để giữ ấm trong mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay