eiders

[Mỹ]/'aɪdə/
[Anh]/ˈaɪdɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. eider; eiderdown

Cụm từ & Cách kết hợp

eider duck

vịt cổ áo

eiderdown

lông vịt cổ áo

eider feathers

lông vịt cổ áo

Câu ví dụ

any of various large diving ducks found along the seacoast: eider; scoter; merganser.

bất kỳ một trong số nhiều loại vịt lặn lớn được tìm thấy dọc theo bờ biển: vịt biển; scoter; merganser.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay