eie

[Mỹ]/ˌiː.aɪˈiː/
[Anh]/ˌiː.aɪˈiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. thiết bị end-item
Word Forms
số nhiềueies

Cụm từ & Cách kết hợp

eie system

hệ thống eie

eie model

mô hình eie

eie project

dự án eie

eie technology

công nghệ eie

eie course

khóa học eie

eie research

nghiên cứu eie

eie application

ứng dụng eie

eie field

lĩnh vực eie

eie program

chương trình eie

eie degree

bằng cấp eie

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay