eigenvalue

[Mỹ]/'aɪgən,væljuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giá trị riêng

Được sử dụng chủ yếu trong toán học và vật lý, đại diện cho một thuộc tính hoặc đặc điểm cụ thể của một ma trận.
Word Forms
số nhiềueigenvalues

Cụm từ & Cách kết hợp

eigenvalue decomposition

phân rã trị riêng

eigenvalue equation

phương trình trị riêng

eigenvalue problem

bài toán trị riêng

Câu ví dụ

Each eigenstate of an observable corresponds to an eigenvector of the operator, and the associated eigenvalue corresponds to the value of the observable in that eigenstate.

Mỗi trạng thái riêng của một đại lượng quan sát được tương ứng với một vectơ riêng của toán tử, và giá trị riêng liên quan tương ứng với giá trị của đại lượng quan sát được trong trạng thái riêng đó.

This paper discusses the structure, calculation of multiplication and power, eigenvalue and eigenvector, and diagonalizable problems of matrix of rank equal to 1.

Bài báo này thảo luận về cấu trúc, tính toán của phép nhân và lũy thừa, giá trị riêng và vectơ riêng, và các vấn đề có thể chéo của ma trận có hạng bằng 1.

One kind of inverse eigenvalue problems, whose solutions are required to be normal or diagonalizable matrices, is investigated in quaternionic quantum mechanics.

Một loại bài toán nghịch đảo giá trị riêng, trong đó các nghiệm được yêu cầu là ma trận chuẩn hoặc có thể chéo, được nghiên cứu trong cơ học lượng tử quaternionic.

In the practical applications of highly nonnormal matrices, these theorems may be more useful than their generalized eigenvalue special cases and may provide more descriptive information.

Trong các ứng dụng thực tế của các ma trận không chuẩn cao, các định lý này có thể hữu ích hơn các trường hợp đặc biệt về giá trị riêng tổng quát và có thể cung cấp thêm thông tin mô tả.

The eigenvalues of the matrix can be calculated using specialized algorithms.

Các giá trị riêng của ma trận có thể được tính toán bằng các thuật toán chuyên dụng.

Eigenvalues play a crucial role in solving systems of linear equations.

Các giá trị riêng đóng vai trò quan trọng trong việc giải các hệ phương trình tuyến tính.

Finding the eigenvalues of a matrix involves solving a characteristic equation.

Tìm giá trị riêng của một ma trận liên quan đến việc giải một phương trình đặc trưng.

Eigenvalues are used in various fields such as physics, engineering, and computer science.

Các giá trị riêng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như vật lý, kỹ thuật và khoa học máy tính.

The eigenvalues of a symmetric matrix are always real numbers.

Các giá trị riêng của một ma trận đối xứng luôn luôn là các số thực.

Eigenvalues provide information about the behavior of a linear transformation.

Các giá trị riêng cung cấp thông tin về hành vi của một phép biến đổi tuyến tính.

Eigenvalues are often used in principal component analysis for dimensionality reduction.

Các giá trị riêng thường được sử dụng trong phân tích thành phần chính để giảm chiều dữ liệu.

The eigenvectors corresponding to distinct eigenvalues are linearly independent.

Các vectơ riêng tương ứng với các giá trị riêng khác nhau là độc lập tuyến tính.

Eigenvalues and eigenvectors are fundamental concepts in linear algebra.

Các giá trị riêng và vectơ riêng là những khái niệm cơ bản trong đại số tuyến tính.

The eigenvalues of a diagonal matrix are simply the diagonal entries.

Các giá trị riêng của một ma trận đường chéo đơn giản chỉ là các phần tử trên đường chéo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay