eightball

[Mỹ]/ˈeɪt.bɔːl/
[Anh]/ˈeɪt.bɔl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một quả bóng đen với số 8 trong bi-a; quả bóng đen với số 8 trong bi-a

Cụm từ & Cách kết hợp

eightball game

trò chơi bi-a

eightball pool

bi-a 8 bi

eightball shot

phá bi-a

eightball rules

luật chơi bi-a 8 bi

eightball table

bàn bi-a 8 bi

eightball strategy

chiến lược chơi bi-a 8 bi

eightball tournament

giải đấu bi-a 8 bi

eightball break

bắt đầu ván chơi bi-a 8 bi

eightball rack

xếp bi-a 8 bi

eightball cue

bút bi-a 8 bi

Câu ví dụ

he consulted the eightball about his future.

anh ấy đã tham khảo quả bóng tám về tương lai của mình.

the eightball said it was a good time to invest.

quả bóng tám nói rằng đây là thời điểm tốt để đầu tư.

she laughed when the eightball gave a vague answer.

cô ấy cười khi quả bóng tám đưa ra một câu trả lời mơ hồ.

using the eightball can be a fun party game.

sử dụng quả bóng tám có thể là một trò chơi tiệc thú vị.

he shook the eightball to get his answer.

anh ấy lắc quả bóng tám để lấy câu trả lời của mình.

the eightball suggested that she should take the risk.

quả bóng tám gợi ý rằng cô ấy nên chấp nhận rủi ro.

she always relies on the eightball for decisions.

cô ấy luôn dựa vào quả bóng tám để đưa ra quyết định.

the eightball is a popular toy among teenagers.

quả bóng tám là một món đồ chơi phổ biến trong giới trẻ.

after asking the eightball, he felt more confident.

sau khi hỏi quả bóng tám, anh ấy cảm thấy tự tin hơn.

the eightball's answer was surprisingly accurate.

câu trả lời của quả bóng tám đáng ngạc nhiên là chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay