einheit

[Mỹ]/ˈaɪnhaɪt/
[Anh]/ˈaɪnhaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

einheit unit

einheit units

base einheit

standard einheit

einheit system

einheit number

einheit level

einheit code

einheit group

einheit scale

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay