eisenstaedts

[Mỹ]/['aizənʃtæt]/
[Anh]/['aizənʃtæt]/

Dịch

n.thị trấn ở phía đông Áo, thủ phủ của Burgenland

Cụm từ & Cách kết hợp

eisenstaedts legacy

di sản của eisenstaedt

eisenstaedts influence

sự ảnh hưởng của eisenstaedt

eisenstaedts vision

tầm nhìn của eisenstaedt

eisenstaedts work

công việc của eisenstaedt

eisenstaedts style

phong cách của eisenstaedt

eisenstaedts approach

cách tiếp cận của eisenstaedt

eisenstaedts theory

lý thuyết của eisenstaedt

eisenstaedts principles

các nguyên tắc của eisenstaedt

eisenstaedts ideas

những ý tưởng của eisenstaedt

eisenstaedts research

nghiên cứu của eisenstaedt

Câu ví dụ

eisenstaedts is known for its beautiful architecture.

eisenstaedts nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp.

many tourists visit eisenstaedts every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm eisenstaedts mỗi năm.

the history of eisenstaedts is fascinating.

Lịch sử của eisenstaedts rất hấp dẫn.

we took a guided tour of eisenstaedts.

Chúng tôi đã tham gia một tour du lịch có hướng dẫn viên tại eisenstaedts.

eisenstaedts offers a variety of cultural events.

eisenstaedts cung cấp nhiều sự kiện văn hóa đa dạng.

the cuisine in eisenstaedts is delicious.

Ẩm thực ở eisenstaedts rất ngon.

photography is popular in eisenstaedts.

Nhiếp ảnh rất phổ biến ở eisenstaedts.

many artists find inspiration in eisenstaedts.

Nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng ở eisenstaedts.

eisenstaedts has a vibrant nightlife.

eisenstaedts có cuộc sống về đêm sôi động.

visitors can explore the parks in eisenstaedts.

Du khách có thể khám phá các công viên ở eisenstaedts.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay