ejaculated

[Mỹ]/ɪˈdʒækjʊleɪtɪd/
[Anh]/ɪˈdʒækjʊleɪtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đột ngột nói điều gì đó; thải ra (một chất lỏng)

Cụm từ & Cách kết hợp

ejaculated loudly

kích phát to

ejaculated quickly

kích phát nhanh chóng

ejaculated unexpectedly

kích phát bất ngờ

ejaculated forcefully

kích phát mạnh mẽ

ejaculated prematurely

kích phát sớm

ejaculated passionately

kích phát đầy đam mê

ejaculated repeatedly

kích phát lặp đi lặp lại

ejaculated visibly

kích phát dễ thấy

ejaculated quietly

kích phát nhẹ nhàng

ejaculated joyfully

kích phát vui vẻ

Câu ví dụ

he ejaculated in surprise when he saw the unexpected gift.

anh ta thốt lên đầy ngạc nhiên khi nhìn thấy món quà bất ngờ.

she ejaculated her thoughts during the heated debate.

cô ấy bày tỏ những suy nghĩ của mình trong cuộc tranh luận gay gắt.

the athlete ejaculated a loud cheer after winning the race.

vận động viên thốt lên một tiếng cổ vũ lớn sau khi giành chiến thắng trong cuộc đua.

he ejaculated a quick response to the question.

anh ta thốt lên một câu trả lời nhanh chóng cho câu hỏi.

she ejaculated joyfully when she heard the good news.

cô ấy thốt lên đầy vui sướng khi nghe tin tốt.

the child ejaculated with excitement at the sight of the fireworks.

đứa trẻ thốt lên đầy phấn khích khi nhìn thấy pháo hoa.

he ejaculated a warning just in time to prevent an accident.

anh ta thốt lên một cảnh báo kịp thời để ngăn chặn một tai nạn.

she ejaculated her frustration after a long day at work.

cô ấy bày tỏ sự thất vọng của mình sau một ngày dài làm việc.

the audience ejaculated in laughter at the comedian's joke.

khán giả bật cười trước trò đùa của diễn viên hài.

he ejaculated his agreement with a nod of his head.

anh ta bày tỏ sự đồng ý của mình bằng một cái gật đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay