| số nhiều | ejectments |
ejectment action
hành động trục xuất
ejectment order
lệnh trục xuất
ejectment process
thủ tục trục xuất
ejectment notice
thông báo trục xuất
ejectment claim
khu trục
ejectment remedy
biện pháp khắc phục trục xuất
ejectment trial
phiên tòa trục xuất
ejectment defense
phòng vệ chống lại trục xuất
ejectment rights
quyền trục xuất
ejectment proceedings
thủ tục tố tụng trục xuất
the court ruled in favor of the ejectment of the tenant.
tòa án đã ra phán quyết ủng hộ việc đuổi đi người thuê.
ejectment proceedings can be lengthy and complicated.
các thủ tục trục xuất có thể kéo dài và phức tạp.
he faced an ejectment notice after failing to pay rent.
anh ta nhận được thông báo trục xuất sau khi không trả tiền thuê nhà.
the landlord initiated an ejectment process against the squatters.
người chủ nhà đã bắt đầu quy trình trục xuất đối với những người chiếm giữ bất hợp pháp.
legal advice is crucial during an ejectment process.
lời khuyên pháp lý rất quan trọng trong quá trình trục xuất.
they were able to delay the ejectment with a temporary injunction.
họ đã có thể trì hoãn việc trục xuất bằng lệnh cấm tạm thời.
the ejectment was finalized after several court hearings.
việc trục xuất đã hoàn tất sau nhiều phiên tòa.
understanding the laws regarding ejectment is important for landlords.
hiểu các quy định pháp luật về trục xuất là quan trọng đối với người chủ nhà.
they contested the ejectment in court, arguing it was unjust.
họ đã tranh chấp việc trục xuất tại tòa án, cho rằng nó là bất công.
the process of ejectment often involves multiple legal steps.
quá trình trục xuất thường bao gồm nhiều bước pháp lý.
ejectment action
hành động trục xuất
ejectment order
lệnh trục xuất
ejectment process
thủ tục trục xuất
ejectment notice
thông báo trục xuất
ejectment claim
khu trục
ejectment remedy
biện pháp khắc phục trục xuất
ejectment trial
phiên tòa trục xuất
ejectment defense
phòng vệ chống lại trục xuất
ejectment rights
quyền trục xuất
ejectment proceedings
thủ tục tố tụng trục xuất
the court ruled in favor of the ejectment of the tenant.
tòa án đã ra phán quyết ủng hộ việc đuổi đi người thuê.
ejectment proceedings can be lengthy and complicated.
các thủ tục trục xuất có thể kéo dài và phức tạp.
he faced an ejectment notice after failing to pay rent.
anh ta nhận được thông báo trục xuất sau khi không trả tiền thuê nhà.
the landlord initiated an ejectment process against the squatters.
người chủ nhà đã bắt đầu quy trình trục xuất đối với những người chiếm giữ bất hợp pháp.
legal advice is crucial during an ejectment process.
lời khuyên pháp lý rất quan trọng trong quá trình trục xuất.
they were able to delay the ejectment with a temporary injunction.
họ đã có thể trì hoãn việc trục xuất bằng lệnh cấm tạm thời.
the ejectment was finalized after several court hearings.
việc trục xuất đã hoàn tất sau nhiều phiên tòa.
understanding the laws regarding ejectment is important for landlords.
hiểu các quy định pháp luật về trục xuất là quan trọng đối với người chủ nhà.
they contested the ejectment in court, arguing it was unjust.
họ đã tranh chấp việc trục xuất tại tòa án, cho rằng nó là bất công.
the process of ejectment often involves multiple legal steps.
quá trình trục xuất thường bao gồm nhiều bước pháp lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay