ejido

[Mỹ]/eɪˈhiːdəʊ/
[Anh]/eɪˈhiːdoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (tại Mexico) một trang trại hợp tác; (tiếng Tây Ban Nha) một trang trại hợp tác
Word Forms
số nhiềuejidos

Cụm từ & Cách kết hợp

ejido land

ruộng ejido

ejido community

cộng đồng ejido

ejido rights

quyền lợi ejido

ejido farmers

những người nông dân ejido

ejido system

hệ thống ejido

ejido property

tài sản ejido

ejido governance

quản trị ejido

ejido organization

tổ chức ejido

ejido members

thành viên ejido

ejido agriculture

nông nghiệp ejido

Câu ví dụ

the ejido system supports communal land ownership.

hệ thống ejido hỗ trợ quyền sở hữu đất đai chung.

many farmers rely on the ejido for their livelihoods.

nhiều nông dân dựa vào ejido để sinh kế của họ.

in mexico, the ejido is a unique form of land tenure.

ở mexico, ejido là một hình thức sở hữu đất đai độc đáo.

the ejido allows for shared agricultural practices.

ejido cho phép các phương pháp nông nghiệp được chia sẻ.

community meetings are held to discuss ejido management.

các cuộc họp cộng đồng được tổ chức để thảo luận về quản lý ejido.

some ejidos struggle with land disputes and legal issues.

một số ejido gặp khó khăn với tranh chấp đất đai và các vấn đề pháp lý.

members of the ejido work together for mutual benefit.

các thành viên của ejido làm việc cùng nhau vì lợi ích chung.

the ejido model promotes sustainable farming techniques.

mô hình ejido thúc đẩy các kỹ thuật canh tác bền vững.

women play a vital role in ejido decision-making.

phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định của ejido.

understanding ejido rights is essential for farmers.

hiểu rõ quyền của ejido là điều cần thiết đối với nông dân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay