elams

[Mỹ]/ˈiːlæmz/
[Anh]/ˈiːlæmz/

Dịch

n. một vương quốc cổ đại ở Tây Nam Á

Cụm từ & Cách kết hợp

elams are great

elams thật tuyệt

elams in action

elams hành động

elams for everyone

elams cho tất cả mọi người

elams on display

elams được trưng bày

elams at work

elams đang làm việc

elams in use

elams đang được sử dụng

elams for fun

elams để vui vẻ

elams made easy

elams dễ dàng

elams in style

elams theo phong cách

elams to try

elams để thử

Câu ví dụ

elams are often used in traditional ceremonies.

Cây mã lài thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.

many people appreciate the beauty of elams in nature.

Nhiều người đánh giá cao vẻ đẹp của cây mã lài trong thiên nhiên.

elams can symbolize peace and harmony.

Cây mã lài có thể tượng trưng cho hòa bình và sự hòa hợp.

in some cultures, elams are considered sacred.

Trong một số nền văn hóa, cây mã lài được coi là thiêng.

elams are often featured in local art and crafts.

Cây mã lài thường xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật và thủ công địa phương.

people often gather to celebrate the arrival of elams.

Mọi người thường tụ tập để ăn mừng sự xuất hiện của cây mã lài.

elams can be found in various regions around the world.

Cây mã lài có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực trên thế giới.

many festivals include the display of elams.

Nhiều lễ hội bao gồm việc trưng bày cây mã lài.

elams play a significant role in cultural heritage.

Cây mã lài đóng một vai trò quan trọng trong di sản văn hóa.

visitors often take photos with elams as a memory.

Du khách thường chụp ảnh với cây mã lài để làm kỷ niệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay