elands

[Mỹ]/ˈiːlənd/
[Anh]/ˈiːlænd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài linh dương lớn ở châu Phi có sừng xoắn.; Một loài linh dương lớn được tìm thấy ở châu Phi.

Cụm từ & Cách kết hợp

eland species

loàieland

eland habitat

môi trường sống củaeland

eland antelope

eland antelope

eland population

dân sốeland

eland behavior

hành vi của eland

eland conservation

bảo tồn eland

eland grazing

eland ăn cỏ

eland migration

di cư của eland

eland habitat loss

mất môi trường sống của eland

eland population decline

sự suy giảm dân số eland

Câu ví dụ

the eland is one of the largest antelopes in africa.

Loài linh dương eland là một trong những loài linh dương lớn nhất ở châu Phi.

elands are known for their impressive size and strength.

Linh dương eland nổi tiếng với kích thước và sức mạnh ấn tượng.

during the safari, we spotted a herd of elands.

Trong chuyến đi săn, chúng tôi đã nhìn thấy một đàn linh dương eland.

the eland's coat is a beautiful shade of brown.

Bộ lông của linh dương eland có màu nâu rất đẹp.

elands are herbivores and primarily eat grass.

Linh dương eland là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn cỏ.

we learned about the eland's habitat in the savannah.

Chúng tôi đã tìm hiểu về môi trường sống của linh dương eland trong vùng đồng cỏ savannah.

the eland can run at speeds of up to 40 miles per hour.

Linh dương eland có thể chạy với tốc độ lên đến 64 km/h.

seeing an eland in the wild is a memorable experience.

Thấy một con linh dương eland trong tự nhiên là một trải nghiệm đáng nhớ.

the eland's horns can grow quite long and spiral.

Sừng của linh dương eland có thể mọc rất dài và xoắn.

conservation efforts are important for the eland's survival.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của linh dương eland.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay