elapids

[Mỹ]/ˈeləpɪd/
[Anh]/ˈeləpɪd/

Dịch

n. một loại rắn độc, bao gồm cả rắn hổ mang; cụ thể chỉ rắn hổ mang

Cụm từ & Cách kết hợp

elapid snake

rắn hổ

elapid family

gia đình rắn hổ

elapid species

loài rắn hổ

elapid venom

độc rắn hổ

elapid characteristics

đặc điểm của rắn hổ

elapid habitat

môi trường sống của rắn hổ

elapid behavior

hành vi của rắn hổ

elapid distribution

phân bố của rắn hổ

elapid morphology

hình thái của rắn hổ

elapid classification

phân loại rắn hổ

Câu ví dụ

elapids are known for their potent venom.

các rắn thuộc họ elapid nổi tiếng với nọc độc mạnh.

the king cobra is the largest elapid snake.

rắn cobra chúa là loài rắn elapid lớn nhất.

many elapids are found in tropical regions.

nhiều rắn elapid được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

elapids typically have a slender body shape.

các rắn elapid thường có hình dáng thân mảnh mai.

some elapids can be quite aggressive when threatened.

một số rắn elapid có thể khá hung dữ khi bị đe dọa.

elapids are often mistaken for other snake families.

các rắn elapid thường bị nhầm lẫn với các họ rắn khác.

research on elapids helps in understanding snake venom.

nghiên cứu về rắn elapid giúp hiểu rõ hơn về nọc độc rắn.

elapids include species like the mamba and taipan.

các rắn elapid bao gồm các loài như mamba và taipan.

conservation efforts are important for elapid habitats.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với môi trường sống của rắn elapid.

understanding elapid behavior is crucial for herpetologists.

hiểu rõ hành vi của rắn elapid là rất quan trọng đối với các nhà bò sát học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay