electable candidate
ứng cử viên có thể được bầu chọn
electable position
vị trí có thể được bầu chọn
electable choice
lựa chọn có thể bầu được
electable leader
nhà lãnh đạo có thể được bầu chọn
electable policies
các chính sách có thể được bầu chọn
electable platform
nền tảng có thể được bầu chọn
electable figure
nhân vật có thể được bầu chọn
electable option
lựa chọn có thể bầu được
electable agenda
thứ tự ưu tiên có thể được bầu chọn
electable image
hình ảnh của ứng cử viên có thể được bầu chọn
the candidate is highly electable in the upcoming election.
ứng cử viên có khả năng chiến thắng cao trong cuộc bầu cử sắp tới.
many voters believe she is the most electable option.
nhiều người bỏ phiếu tin rằng cô ấy là lựa chọn có khả năng chiến thắng nhất.
his policies make him more electable than his opponents.
các chính sách của ông khiến ông có khả năng chiến thắng hơn đối thủ.
they are looking for an electable candidate to support.
họ đang tìm kiếm một ứng cử viên có khả năng chiến thắng để ủng hộ.
being electable requires understanding the voters' needs.
để có thể chiến thắng, cần phải hiểu nhu cầu của người bỏ phiếu.
the party's focus is on finding electable leaders.
nhiệm vụ của đảng là tìm kiếm các nhà lãnh đạo có khả năng chiến thắng.
electable candidates often have strong public appeal.
các ứng cử viên có khả năng chiến thắng thường có sức hút lớn với công chúng.
in this election cycle, electable figures are in high demand.
trong chu kỳ bầu cử này, những người có khả năng chiến thắng rất được săn đón.
her background makes her a more electable choice.
quá khứ của cô khiến cô trở thành một lựa chọn có khả năng chiến thắng hơn.
electable candidates must appeal to a broad audience.
các ứng cử viên có khả năng chiến thắng phải thu hút được sự quan tâm của nhiều đối tượng khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay