voting electorates
các khu vực bầu cử
electorates map
bản đồ các khu vực bầu cử
electorates boundaries
ranh giới các khu vực bầu cử
electorates representatives
đại diện các khu vực bầu cử
local electorates
các khu vực bầu cử địa phương
electorates system
hệ thống các khu vực bầu cử
electorates election
bầu cử tại các khu vực bầu cử
electorates reform
cải cách các khu vực bầu cử
electorates representation
đại diện của các khu vực bầu cử
electorates division
phân chia các khu vực bầu cử
the electorates will decide the outcome of the election.
các cử tri sẽ quyết định kết quả bầu cử.
each electorate has its own unique challenges.
mỗi đơn vị bầu cử có những thách thức riêng.
politicians often visit electorates to connect with voters.
các chính trị gia thường xuyên đến thăm các đơn vị bầu cử để kết nối với cử tri.
electorates play a crucial role in the democratic process.
các đơn vị bầu cử đóng vai trò quan trọng trong quá trình dân chủ.
the boundaries of electorates can change over time.
ranh giới của các đơn vị bầu cử có thể thay đổi theo thời gian.
voter turnout varies significantly across different electorates.
tỷ lệ tham gia bỏ phiếu khác nhau đáng kể ở các đơn vị bầu cử khác nhau.
local issues often dominate discussions in electorates.
các vấn đề địa phương thường chiếm ưu thế trong các cuộc thảo luận ở các đơn vị bầu cử.
candidates campaign vigorously in their electorates.
các ứng cử viên tranh cử nhiệt tình trong các đơn vị bầu cử của họ.
understanding the needs of electorates is essential for lawmakers.
hiểu rõ nhu cầu của các đơn vị bầu cử là điều cần thiết đối với các nhà lập pháp.
electorates are represented by elected officials in parliament.
các đơn vị bầu cử được đại diện bởi các quan chức được bầu trong nghị viện.
voting electorates
các khu vực bầu cử
electorates map
bản đồ các khu vực bầu cử
electorates boundaries
ranh giới các khu vực bầu cử
electorates representatives
đại diện các khu vực bầu cử
local electorates
các khu vực bầu cử địa phương
electorates system
hệ thống các khu vực bầu cử
electorates election
bầu cử tại các khu vực bầu cử
electorates reform
cải cách các khu vực bầu cử
electorates representation
đại diện của các khu vực bầu cử
electorates division
phân chia các khu vực bầu cử
the electorates will decide the outcome of the election.
các cử tri sẽ quyết định kết quả bầu cử.
each electorate has its own unique challenges.
mỗi đơn vị bầu cử có những thách thức riêng.
politicians often visit electorates to connect with voters.
các chính trị gia thường xuyên đến thăm các đơn vị bầu cử để kết nối với cử tri.
electorates play a crucial role in the democratic process.
các đơn vị bầu cử đóng vai trò quan trọng trong quá trình dân chủ.
the boundaries of electorates can change over time.
ranh giới của các đơn vị bầu cử có thể thay đổi theo thời gian.
voter turnout varies significantly across different electorates.
tỷ lệ tham gia bỏ phiếu khác nhau đáng kể ở các đơn vị bầu cử khác nhau.
local issues often dominate discussions in electorates.
các vấn đề địa phương thường chiếm ưu thế trong các cuộc thảo luận ở các đơn vị bầu cử.
candidates campaign vigorously in their electorates.
các ứng cử viên tranh cử nhiệt tình trong các đơn vị bầu cử của họ.
understanding the needs of electorates is essential for lawmakers.
hiểu rõ nhu cầu của các đơn vị bầu cử là điều cần thiết đối với các nhà lập pháp.
electorates are represented by elected officials in parliament.
các đơn vị bầu cử được đại diện bởi các quan chức được bầu trong nghị viện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay