electrobiology

[Mỹ]/ˌiːlɛktrəʊbaɪˈɒlədʒi/
[Anh]/ˌiːlɛktraɪˈbɑɪɑːlədʒi/

Dịch

n. nghiên cứu các tính chất điện của tế bào và mô sinh học; một nhánh của sinh học liên quan đến hiện tượng sinh điện.

Cụm từ & Cách kết hợp

electrobiology research

nghiên cứu sinh học điện

electrobiology applications

ứng dụng của sinh học điện

electrobiology techniques

kỹ thuật sinh học điện

electrobiology methods

phương pháp sinh học điện

electrobiology studies

nghiên cứu về sinh học điện

electrobiology principles

nguyên tắc sinh học điện

electrobiology systems

hệ thống sinh học điện

electrobiology phenomena

hiện tượng sinh học điện

electrobiology innovations

đổi mới trong sinh học điện

Câu ví dụ

electrobiology explores the relationship between electricity and biological systems.

sinh học điện tử khám phá mối quan hệ giữa điện và các hệ thống sinh học.

researchers in electrobiology study how electric fields affect cell behavior.

các nhà nghiên cứu trong sinh học điện tử nghiên cứu cách các trường điện ảnh hưởng đến hành vi của tế bào.

electrobiology can lead to advancements in medical treatments.

sinh học điện tử có thể dẫn đến những tiến bộ trong điều trị y tế.

understanding electrobiology is crucial for developing bioelectronic devices.

hiểu biết về sinh học điện tử là rất quan trọng để phát triển các thiết bị sinh điện tử.

electrobiology combines principles from biology and electrical engineering.

sinh học điện tử kết hợp các nguyên tắc từ sinh học và kỹ thuật điện.

innovative applications of electrobiology are emerging in renewable energy.

các ứng dụng sáng tạo của sinh học điện tử đang nổi lên trong năng lượng tái tạo.

in electrobiology, scientists investigate the role of ions in cellular processes.

trong sinh học điện tử, các nhà khoa học điều tra vai trò của ion trong các quá trình tế bào.

electrobiology can provide insights into neurobiology and brain function.

sinh học điện tử có thể cung cấp những hiểu biết về thần kinh sinh học và chức năng não bộ.

courses in electrobiology are becoming popular among biology students.

các khóa học về sinh học điện tử ngày càng trở nên phổ biến đối với sinh viên sinh học.

electrobiology has potential applications in environmental monitoring.

sinh học điện tử có các ứng dụng tiềm năng trong giám sát môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay