electrologist

[Mỹ]/ɪˌlɛk.trəˈlɒdʒ.ɪst/
[Anh]/ɪˌlɛk.trəˈlɑː.dʒɪst/

Dịch

n. (một chuyên gia loại bỏ lông hoặc tổn thương không mong muốn bằng phương pháp điện phân)
Các dạng của từ
số nhiềuelectrologists

Cụm từ & Cách kết hợp

electrologist appointment

lịch hẹn với chuyên gia điện phân

certified electrologist

chuyên gia điện phân đã được chứng nhận

electrologist services

dịch vụ điện phân

licensed electrologist

chuyên gia điện phân có giấy phép

electrologist consultation

tư vấn với chuyên gia điện phân

electrologist training

đào tạo chuyên gia điện phân

find an electrologist

tìm một chuyên gia điện phân

electrologist near me

chuyên gia điện phân gần tôi

electrologist review

đánh giá về chuyên gia điện phân

electrologist equipment

thiết bị điện phân

Câu ví dụ

she decided to visit an electrologist for hair removal.

Cô ấy quyết định đến gặp một chuyên gia điện phân để loại bỏ lông.

many people trust their electrologist for safe procedures.

Nhiều người tin tưởng vào chuyên gia điện phân của họ để thực hiện các thủ tục an toàn.

the electrologist explained the benefits of permanent hair removal.

Chuyên gia điện phân đã giải thích những lợi ích của việc loại bỏ lông vĩnh viễn.

finding a qualified electrologist is essential for effective treatment.

Việc tìm một chuyên gia điện phân có trình độ là điều cần thiết cho việc điều trị hiệu quả.

she had a consultation with an electrologist before starting treatment.

Cô ấy đã có một buổi tư vấn với một chuyên gia điện phân trước khi bắt đầu điều trị.

the electrologist used a laser for the hair removal process.

Chuyên gia điện phân đã sử dụng laser cho quá trình loại bỏ lông.

after several sessions, her electrologist noticed significant progress.

Sau nhiều buổi trị liệu, chuyên gia điện phân của cô ấy nhận thấy sự tiến triển đáng kể.

she felt comfortable discussing her concerns with the electrologist.

Cô ấy cảm thấy thoải mái khi thảo luận về những lo ngại của mình với chuyên gia điện phân.

the electrologist provided aftercare instructions for her skin.

Chuyên gia điện phân đã cung cấp hướng dẫn chăm sóc da sau điều trị cho cô ấy.

many recommend visiting an electrologist for long-term results.

Nhiều người khuyên nên đến gặp một chuyên gia điện phân để có kết quả lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay