electronified

[Mỹ]/ɪˌlektrɒnɪfaɪd/
[Anh]/ɪˌlektrɑːnɪfaɪd/

Dịch

v. (dạng quá khứ phân từ của electronify) Quá trình làm cho một thứ trở nên điện tử hoặc số hóa
adj. Đã được chuyển đổi thành dạng điện tử; đã được biến đổi thành định dạng số hoặc điện tử

Câu ví dụ

the bank successfully electronified its entire record-keeping system.

Ngân hàng đã thành công trong việc điện tử hóa toàn bộ hệ thống lưu trữ hồ sơ của mình.

many traditional industries are being electronified to increase efficiency.

Rất nhiều ngành công nghiệp truyền thống đang được điện tử hóa nhằm tăng hiệu quả.

the government aims to have all public services electronified by 2025.

Chính phủ nhằm mục tiêu điện tử hóa tất cả các dịch vụ công vào năm 2025.

we need to electronify the manual data entry process to reduce errors.

Chúng ta cần điện tử hóa quy trình nhập liệu thủ công để giảm thiểu sai sót.

the new software electronified the old paper-based filing system.

Phần mềm mới đã điện tử hóa hệ thống lưu trữ dựa trên giấy cũ.

supply chain management was completely electronified during the upgrade.

Quản lý chuỗi cung ứng đã được điện tử hóa hoàn toàn trong quá trình nâng cấp.

the company decided to electronify all customer transaction records.

Công ty đã quyết định điện tử hóa tất cả các hồ sơ giao dịch của khách hàng.

academic libraries have largely electronified their card catalogs.

Các thư viện học thuật đã phần lớn điện tử hóa các danh mục thẻ của họ.

the initiative electronified the voting system to improve accessibility.

Chương trình này đã điện tử hóa hệ thống bỏ phiếu nhằm cải thiện tính khả dụng.

hospitals are moving quickly to have patient histories electronified.

Các bệnh viện đang nhanh chóng chuyển đổi hồ sơ bệnh án của bệnh nhân thành dạng điện tử.

the firm electronified its invoicing to speed up payment cycles.

Công ty đã điện tử hóa hóa đơn của mình để tăng tốc quy trình thanh toán.

retailers have electronified the checkout process with mobile scanners.

Các nhà bán lẻ đã điện tử hóa quy trình thanh toán bằng máy quét di động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay