electroplates surface
mạ điện bề mặt
electroplates process
quy trình mạ điện
electroplates finish
hoàn thiện mạ điện
electroplates coating
lớp phủ mạ điện
electroplates quality
chất lượng mạ điện
electroplates materials
vật liệu mạ điện
electroplates durability
độ bền mạ điện
electroplates applications
ứng dụng mạ điện
electroplates technology
công nghệ mạ điện
electroplates adhesion
độ bám dính của lớp mạ
electroplates can enhance the durability of metal objects.
Điện hóa có thể tăng cường độ bền của các vật dụng kim loại.
many manufacturers use electroplates to improve corrosion resistance.
Nhiều nhà sản xuất sử dụng điện hóa để cải thiện khả năng chống ăn mòn.
electroplates are often used in the jewelry industry for a shiny finish.
Điện hóa thường được sử dụng trong ngành công nghiệp trang sức để có lớp hoàn thiện sáng bóng.
electroplates can provide a protective coating for electronic components.
Điện hóa có thể cung cấp lớp phủ bảo vệ cho các linh kiện điện tử.
some electroplates are designed to be environmentally friendly.
Một số loại điện hóa được thiết kế để thân thiện với môi trường.
electroplates are commonly used in automotive parts to prevent rust.
Điện hóa thường được sử dụng trong các bộ phận ô tô để ngăn ngừa rỉ sét.
the quality of electroplates can greatly affect the final product.
Chất lượng của điện hóa có thể ảnh hưởng lớn đến sản phẩm cuối cùng.
electroplates can be applied to various materials, including plastic.
Điện hóa có thể được áp dụng cho nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm cả nhựa.
electroplates surface
mạ điện bề mặt
electroplates process
quy trình mạ điện
electroplates finish
hoàn thiện mạ điện
electroplates coating
lớp phủ mạ điện
electroplates quality
chất lượng mạ điện
electroplates materials
vật liệu mạ điện
electroplates durability
độ bền mạ điện
electroplates applications
ứng dụng mạ điện
electroplates technology
công nghệ mạ điện
electroplates adhesion
độ bám dính của lớp mạ
electroplates can enhance the durability of metal objects.
Điện hóa có thể tăng cường độ bền của các vật dụng kim loại.
many manufacturers use electroplates to improve corrosion resistance.
Nhiều nhà sản xuất sử dụng điện hóa để cải thiện khả năng chống ăn mòn.
electroplates are often used in the jewelry industry for a shiny finish.
Điện hóa thường được sử dụng trong ngành công nghiệp trang sức để có lớp hoàn thiện sáng bóng.
electroplates can provide a protective coating for electronic components.
Điện hóa có thể cung cấp lớp phủ bảo vệ cho các linh kiện điện tử.
some electroplates are designed to be environmentally friendly.
Một số loại điện hóa được thiết kế để thân thiện với môi trường.
electroplates are commonly used in automotive parts to prevent rust.
Điện hóa thường được sử dụng trong các bộ phận ô tô để ngăn ngừa rỉ sét.
the quality of electroplates can greatly affect the final product.
Chất lượng của điện hóa có thể ảnh hưởng lớn đến sản phẩm cuối cùng.
electroplates can be applied to various materials, including plastic.
Điện hóa có thể được áp dụng cho nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm cả nhựa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay