electrostatics

[Mỹ]/i,lektrə'stætiks/
[Anh]/i,lektrə'stætɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghiên cứu về điện tích ở trạng thái tĩnh
Word Forms
số nhiềuelectrostaticss

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay