electrostimulation

[Mỹ]/ˌiːlɛk.trəʊˌstɪm.jʊˈleɪ.ʃən/
[Anh]/ˌiːlɛk.trəʊˌstɪm.jəˈleɪ.ʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một kỹ thuật y tế sử dụng xung điện để kích thích dây thần kinh hoặc cơ; thực hành áp dụng kích thích điện cho các mục đích trị liệu

Cụm từ & Cách kết hợp

electrostimulation therapy

liệu pháp kích thích điện

electrostimulation device

thiết bị kích thích điện

electrostimulation technique

kỹ thuật kích thích điện

electrostimulation treatment

điều trị kích thích điện

electrostimulation unit

máy kích thích điện

electrostimulation therapy session

buổi trị liệu kích thích điện

electrostimulation muscle

kích thích điện cơ

electrostimulation pain relief

giảm đau bằng kích thích điện

electrostimulation rehabilitation

phục hồi chức năng bằng kích thích điện

electrostimulation research

nghiên cứu về kích thích điện

Câu ví dụ

electrostimulation can help with muscle recovery.

kích thích điện có thể giúp phục hồi cơ bắp.

many athletes use electrostimulation to enhance their performance.

nhiều vận động viên sử dụng kích thích điện để nâng cao hiệu suất của họ.

electrostimulation is often used in physical therapy.

kích thích điện thường được sử dụng trong vật lý trị liệu.

she felt a tingling sensation during the electrostimulation session.

cô ấy cảm thấy một cảm giác tê ngứa trong buổi kích thích điện.

electrostimulation devices are becoming more popular in fitness training.

các thiết bị kích thích điện ngày càng trở nên phổ biến trong huấn luyện thể hình.

doctors recommend electrostimulation for chronic pain management.

các bác sĩ khuyên dùng kích thích điện để quản lý cơn đau mãn tính.

he uses electrostimulation to prepare for competitions.

anh ấy sử dụng kích thích điện để chuẩn bị cho các cuộc thi.

electrostimulation can improve blood circulation in the muscles.

kích thích điện có thể cải thiện lưu thông máu trong cơ bắp.

the research focuses on the effects of electrostimulation on nerve regeneration.

nghiên cứu tập trung vào tác dụng của kích thích điện đối với sự tái tạo thần kinh.

electrostimulation therapy might be beneficial for rehabilitation.

liệu pháp kích thích điện có thể có lợi cho phục hồi chức năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay