electrotherapists

[Mỹ]/ɪˌlɛk.trəʊˈθer.ə.pɪsts/
[Anh]/ɪˌlɛk.trəʊˈθer.ə.pɪsts/

Dịch

n.các chuyên gia chăm sóc sức khỏe sử dụng các phương pháp điều trị điện cho mục đích trị liệu

Cụm từ & Cách kết hợp

electrotherapists treatment

điều trị của chuyên gia điện trị liệu

electrotherapists techniques

kỹ thuật của chuyên gia điện trị liệu

electrotherapists advice

lời khuyên của chuyên gia điện trị liệu

electrotherapists skills

kỹ năng của chuyên gia điện trị liệu

electrotherapists training

đào tạo chuyên gia điện trị liệu

electrotherapists consultation

tư vấn của chuyên gia điện trị liệu

electrotherapists sessions

buổi của chuyên gia điện trị liệu

electrotherapists methods

phương pháp của chuyên gia điện trị liệu

electrotherapists benefits

lợi ích của chuyên gia điện trị liệu

electrotherapists equipment

thiết bị của chuyên gia điện trị liệu

Câu ví dụ

electrotherapists use various techniques to treat pain.

Các chuyên gia điện trị liệu sử dụng nhiều kỹ thuật để điều trị đau.

many electrotherapists specialize in sports injuries.

Nhiều chuyên gia điện trị liệu chuyên về chấn thương thể thao.

electrotherapists often work in rehabilitation centers.

Các chuyên gia điện trị liệu thường làm việc tại các trung tâm phục hồi chức năng.

patients trust electrotherapists for their expertise.

Bệnh nhân tin tưởng vào các chuyên gia điện trị liệu vì chuyên môn của họ.

electrotherapists can help improve muscle function.

Các chuyên gia điện trị liệu có thể giúp cải thiện chức năng cơ bắp.

many electrotherapists recommend exercises alongside therapy.

Nhiều chuyên gia điện trị liệu khuyên nên tập thể dục cùng với liệu pháp.

electrotherapists assess patients' conditions before treatment.

Các chuyên gia điện trị liệu đánh giá tình trạng của bệnh nhân trước khi điều trị.

some electrotherapists use electrical stimulation devices.

Một số chuyên gia điện trị liệu sử dụng các thiết bị kích thích điện.

electrotherapists play a key role in pain management.

Các chuyên gia điện trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát cơn đau.

collaborating with doctors is common for electrotherapists.

Hợp tác với các bác sĩ là điều phổ biến đối với các chuyên gia điện trị liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay