electrums

[Mỹ]/ɪˈlɛktrəmz/
[Anh]/ɪˈlɛktrəmz/

Dịch

n. một khoáng chất được biết đến là electrum, một hợp kim tự nhiên của vàng và bạc

Cụm từ & Cách kết hợp

electrums alloy

hợp kim điện tử

electrums properties

tính chất của điện tử

electrums applications

ứng dụng của điện tử

electrums composition

thành phần của điện tử

electrums usage

sử dụng điện tử

electrums benefits

lợi ích của điện tử

electrums characteristics

đặc điểm của điện tử

electrums features

tính năng của điện tử

electrums sources

nguồn của điện tử

electrums research

nghiên cứu về điện tử

Câu ví dụ

electrums are often used in jewelry making.

Vàng điện thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.

many ancient civilizations valued electrums highly.

Nhiều nền văn minh cổ đại đánh giá rất cao vàng điện.

electrums can have different colors depending on their composition.

Vàng điện có thể có nhiều màu khác nhau tùy thuộc vào thành phần của chúng.

artisans appreciate the unique properties of electrums.

Các nghệ nhân đánh giá cao những đặc tính độc đáo của vàng điện.

electrums are an alloy of gold and silver.

Vàng điện là hợp kim của vàng và bạc.

in ancient times, electrums were used as currency.

Trong thời cổ đại, vàng điện được sử dụng làm tiền tệ.

collectors often seek out rare pieces made of electrums.

Những người sưu tập thường tìm kiếm những món đồ quý hiếm làm từ vàng điện.

electrums have a distinct luster that attracts buyers.

Vàng điện có độ bóng đặc trưng thu hút người mua.

jewelry designers frequently incorporate electrums into their collections.

Các nhà thiết kế đồ trang sức thường xuyên kết hợp vàng điện vào bộ sưu tập của họ.

the historical significance of electrums cannot be overstated.

Tầm quan trọng lịch sử của vàng điện không thể bị đánh giá thấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay