elemento

[Mỹ]/ˌelɪˈmɛntəʊ/
[Anh]/ˌelɪˈmɛntoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phần tử; thành phần

Cụm từ & Cách kết hợp

elemento clave

phần tử then chốt

elemento esencial

phần tử thiết yếu

elemento principal

phần tử chính

un elemento

một phần tử

los elementos

các phần tử

elemento natural

phần tử tự nhiên

elemento básico

phần tử cơ bản

cada elemento

mỗi phần tử

elemento concreto

phần tử cụ thể

sin elemento

không có phần tử

Câu ví dụ

water is a chemical elemento essential for all life.

Nước là một yếu tố hóa học cần thiết cho mọi sự sống.

the key elemento of our success is teamwork.

Yếu tố then chốt của thành công của chúng ta là tinh thần đồng đội.

fire, earth, air, and water are the four classical elementos.

Lửa, đất, không khí và nước là bốn yếu tố cổ điển.

this painting contains a surprising elemento of humor.

Bức tranh này chứa một yếu tố hài hước bất ngờ.

speed is an importante elemento in competitive racing.

Tốc độ là một yếu tố quan trọng trong đua xe cạnh tranh.

the musical composition includes an unexpected elemento.

Bản nhạc này bao gồm một yếu tố bất ngờ.

every recipe requires a basic elemento of flour and water.

Mỗi công thức nấu ăn đều cần một yếu tố cơ bản là bột và nước.

trust is the fundamental elemento in any relationship.

Tin tưởng là yếu tố cơ bản trong bất kỳ mối quan hệ nào.

the scientists discovered a new elemento on the periodic table.

Các nhà khoa học đã phát hiện một yếu tố mới trên bảng tuần hoàn.

she added an artistic elemento to the room decor.

Cô ấy đã thêm một yếu tố nghệ thuật vào trang trí phòng.

dialogue is an essential elemento of storytelling.

Đối thoại là một yếu tố thiết yếu của kể chuyện.

the design combines modern and classic elementos.

Thiết kế này kết hợp hiện đại và cổ điển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay