| số nhiều | elicitations |
elicitation techniques
kỹ thuật khai thác
elicitation process
quy trình khai thác
elicitation of requirements
khai thác yêu cầu
elicitation interview
phỏng vấn khai thác
effective elicitation
khai thác hiệu quả
elicitation session
buổi khai thác
The researcher used elicitation techniques to gather data for the study.
Nhà nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật gợi tìm để thu thập dữ liệu cho nghiên cứu.
Elicitation of information from witnesses is crucial in solving crimes.
Việc khai thác thông tin từ nhân chứng rất quan trọng trong việc giải quyết tội phạm.
The teacher employed elicitation strategies to encourage student participation.
Giáo viên đã sử dụng các chiến lược gợi tìm để khuyến khích sự tham gia của học sinh.
The therapist used elicitation to help the patient express their emotions.
Nhà trị liệu đã sử dụng gợi tìm để giúp bệnh nhân bày tỏ cảm xúc của họ.
Elicitation of feedback from customers is essential for improving products and services.
Việc thu thập phản hồi từ khách hàng là điều cần thiết để cải thiện sản phẩm và dịch vụ.
The survey included an elicitation of opinions on the new policy.
Cuộc khảo sát bao gồm việc thu thập ý kiến về chính sách mới.
The focus group session involved elicitation of preferences for the new product.
Buổi thảo luận nhóm tập trung liên quan đến việc thu thập sở thích về sản phẩm mới.
Elicitation of memories can be a therapeutic technique in counseling sessions.
Việc gợi lại ký ức có thể là một kỹ thuật trị liệu trong các buổi tư vấn.
The detective used elicitation to extract information from the suspect.
Thám tử đã sử dụng gợi tìm để khai thác thông tin từ nghi phạm.
The linguist conducted elicitation sessions to document the endangered language.
Nhà ngôn ngữ học đã tiến hành các buổi gợi tìm để ghi lại ngôn ngữ đang bị đe dọa.
elicitation techniques
kỹ thuật khai thác
elicitation process
quy trình khai thác
elicitation of requirements
khai thác yêu cầu
elicitation interview
phỏng vấn khai thác
effective elicitation
khai thác hiệu quả
elicitation session
buổi khai thác
The researcher used elicitation techniques to gather data for the study.
Nhà nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật gợi tìm để thu thập dữ liệu cho nghiên cứu.
Elicitation of information from witnesses is crucial in solving crimes.
Việc khai thác thông tin từ nhân chứng rất quan trọng trong việc giải quyết tội phạm.
The teacher employed elicitation strategies to encourage student participation.
Giáo viên đã sử dụng các chiến lược gợi tìm để khuyến khích sự tham gia của học sinh.
The therapist used elicitation to help the patient express their emotions.
Nhà trị liệu đã sử dụng gợi tìm để giúp bệnh nhân bày tỏ cảm xúc của họ.
Elicitation of feedback from customers is essential for improving products and services.
Việc thu thập phản hồi từ khách hàng là điều cần thiết để cải thiện sản phẩm và dịch vụ.
The survey included an elicitation of opinions on the new policy.
Cuộc khảo sát bao gồm việc thu thập ý kiến về chính sách mới.
The focus group session involved elicitation of preferences for the new product.
Buổi thảo luận nhóm tập trung liên quan đến việc thu thập sở thích về sản phẩm mới.
Elicitation of memories can be a therapeutic technique in counseling sessions.
Việc gợi lại ký ức có thể là một kỹ thuật trị liệu trong các buổi tư vấn.
The detective used elicitation to extract information from the suspect.
Thám tử đã sử dụng gợi tìm để khai thác thông tin từ nghi phạm.
The linguist conducted elicitation sessions to document the endangered language.
Nhà ngôn ngữ học đã tiến hành các buổi gợi tìm để ghi lại ngôn ngữ đang bị đe dọa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay